Phả hệ phả đồ
82 gia đình, 108 người
1.1 Trần Diễn (Họ Bà Ngoại Cảnh) + Lê Thị Tựng
2.2 Trần Thị Đáng + Bùi Phú
3.3 Bùi Thị Nhãn + Võ Sở
4.4 Võ Dục
4.5 Võ Thị Đãnh
4.6 Võ Qua
4.7 Võ Bến
3.8 Bùi Thị Truyền
3.9 Bùi Văn Huyên + Trần Thị No
4.10 Bùi Ngọc Thanh
4.11 Bùi Văn Pháp
4.12 Bùi Văn Anh
3.13 Bùi Thị Thủy + Lưu Hoanh
4.14 Lưu Huê
4.15 Lưu Thị Hóa
4.16 Lưu Thị Hòe
4.17 Lưu Xuân Cảnh + Phạm Thị Cẩm Huệ
5.76 Lưu Phạm Tuyên + Phan Thị Trúc
6.77 Lưu Bảo Trí
6.78 Lưu Hoàng Trí
5.79 Lưu Phạm Tuyền + Lê Thị Hồng Hiếu
5.80 Lưu Phạm Tuyến
4.18 Lưu Thị Hoạn
4.19 Lưu Hùng Tín
4.20 Lưu Trí Nghĩa
4.21 Lưu Trí Ân
3.22 Bùi Văn Thạch
3.23 Bùi Thị Hùng + Nguyễn Chống
3.24 Bùi Văn Hoai
2.25 Trần Thị Cát (vợ 2) + Lê Nghiên + Trần Thị Tán (vợ 1)
3.26 Lê Thị Nhàn
3.27 Lê Thị Hay + Nguyễn Tín
4.65 Nguyễn Vĩnh Thơ
4.66 Nguyễn Vĩnh Thọ
4.67 Nguyễn Hữu Trí + Nguyễn Thị Hoài Ân
5.74 Nguyễn Minh Trực
5.75 Nguyễn Thị Mai Trinh
3.28 Lê Thị Dẫy + Trần Tư
4.29 Trần Thị Hồi
4.30 Trần Chỉnh
4.31 Trần Tâm
4.32 Trần Thị Trí
4.33 Trần Thị Hóa
4.34 Trần Dạ Vũ
4.35 Trần Thị Siêng
4.36 Vô danh
4.37 Trần Văn Thực
3.38 Lê Qua + Bà Chưa rõ tên
4.39 Lê Văn Anh
4.40 Lê Văn Quốc
4.41 Lê Thị Khánh
2.42 Trần Thị Lăng + Trần Điển
3.43 Trần Tương + Lưu Thị Sẵn (vợ 1) + Chưa biết họ tên Ngà (vợ 2)
4.44 Trần Thị Chơi
4.73 Trần Văn Quốc
3.45 Trần Thị Mùi + Phan Hoài
4.46 Phan Sơn
4.47 Phan Thị Hải
4.48 Phan Thị Phòng
3.49 Trần Có + Đặng Thị Châu
4.50 Trần Văn Hiếm
4.51 Trần Thị Hiệm
2.52 Trần Thị Quỳ + Lê Nhì
3.53 Lê Liễu
3.54 Lê Thị Biểu
3.55 Lê Quang Thiệt + Dương Thị Bưởi (vợ 1) + Nguyễn Thị Khuyến (vợ 2)
4.68 Lê Thị Hạnh
4.69 Lê Thị Thu Hoài
4.70 Lê Thị Thu Minh
4.71 Lê Quang Thành
4.72 Lê Quang Việt
3.60 Lê Thà + Trần Thị Mót
4.81 Lê Thị Na
4.82 Lê Thi ....
4.83 Lê
4.84 Lê Thị ...
4.85 Lê
4.86 Lê
3.61 Chưa rõ tên
3.62 Lê Thị Nhẹ + Nguyễn Vệ
3.63 Lê Nhàn
3.64 Lê Thị Sậy + Trần Châu
2.2 Trần Thị Đáng + Bùi Phú
3.3 Bùi Thị Nhãn + Võ Sở
4.4 Võ Dục
4.5 Võ Thị Đãnh
4.6 Võ Qua
4.7 Võ Bến
3.8 Bùi Thị Truyền
3.9 Bùi Văn Huyên + Trần Thị No
4.10 Bùi Ngọc Thanh
4.11 Bùi Văn Pháp
4.12 Bùi Văn Anh
3.13 Bùi Thị Thủy + Lưu Hoanh
4.14 Lưu Huê
4.15 Lưu Thị Hóa
4.16 Lưu Thị Hòe
4.17 Lưu Xuân Cảnh + Phạm Thị Cẩm Huệ
5.76 Lưu Phạm Tuyên + Phan Thị Trúc
6.77 Lưu Bảo Trí
6.78 Lưu Hoàng Trí
5.79 Lưu Phạm Tuyền + Lê Thị Hồng Hiếu
5.80 Lưu Phạm Tuyến
4.18 Lưu Thị Hoạn
4.19 Lưu Hùng Tín
4.20 Lưu Trí Nghĩa
4.21 Lưu Trí Ân
3.22 Bùi Văn Thạch
3.23 Bùi Thị Hùng + Nguyễn Chống
3.24 Bùi Văn Hoai
2.25 Trần Thị Cát (vợ 2) + Lê Nghiên + Trần Thị Tán (vợ 1)
3.26 Lê Thị Nhàn
3.27 Lê Thị Hay + Nguyễn Tín
4.65 Nguyễn Vĩnh Thơ
4.66 Nguyễn Vĩnh Thọ
4.67 Nguyễn Hữu Trí + Nguyễn Thị Hoài Ân
5.74 Nguyễn Minh Trực
5.75 Nguyễn Thị Mai Trinh
3.28 Lê Thị Dẫy + Trần Tư
4.29 Trần Thị Hồi
4.30 Trần Chỉnh
4.31 Trần Tâm
4.32 Trần Thị Trí
4.33 Trần Thị Hóa
4.34 Trần Dạ Vũ
4.35 Trần Thị Siêng
4.36 Vô danh
4.37 Trần Văn Thực
3.38 Lê Qua + Bà Chưa rõ tên
4.39 Lê Văn Anh
4.40 Lê Văn Quốc
4.41 Lê Thị Khánh
2.42 Trần Thị Lăng + Trần Điển
3.43 Trần Tương + Lưu Thị Sẵn (vợ 1) + Chưa biết họ tên Ngà (vợ 2)
4.44 Trần Thị Chơi
4.73 Trần Văn Quốc
3.45 Trần Thị Mùi + Phan Hoài
4.46 Phan Sơn
4.47 Phan Thị Hải
4.48 Phan Thị Phòng
3.49 Trần Có + Đặng Thị Châu
4.50 Trần Văn Hiếm
4.51 Trần Thị Hiệm
2.52 Trần Thị Quỳ + Lê Nhì
3.53 Lê Liễu
3.54 Lê Thị Biểu
3.55 Lê Quang Thiệt + Dương Thị Bưởi (vợ 1) + Nguyễn Thị Khuyến (vợ 2)
4.68 Lê Thị Hạnh
4.69 Lê Thị Thu Hoài
4.70 Lê Thị Thu Minh
4.71 Lê Quang Thành
4.72 Lê Quang Việt
3.60 Lê Thà + Trần Thị Mót
4.81 Lê Thị Na
4.82 Lê Thi ....
4.83 Lê
4.84 Lê Thị ...
4.85 Lê
4.86 Lê
3.61 Chưa rõ tên
3.62 Lê Thị Nhẹ + Nguyễn Vệ
3.63 Lê Nhàn
3.64 Lê Thị Sậy + Trần Châu