Phả hệ phả đồ
386 gia đình, 384 người
1.1 Ông Lê Bá Hoạt - Hiển Thượng Cao Tổ
2.2 Ông Lê Duy Bản - Cao cao Tổ
3.3 Ông Lê Duy Tịnh - Cao cao tổ
4.4 Ông Lê Duy Nhứt
5.5 Lê Duy Cường , Cao Tổ
6.6 Lê Duy Hào* , Cao Tổ
7.7 Lê Duy Lương
7.8 Lê Duy Điền
7.9 Lê Duy Thiên *
8.10 Lê Duy Mân *
9.11 Lê Duy Tỵ *
10.12 Lê Thị Mùi
10.13 Lê Thị Quyến
10.14 Lê Duy Cu
10.15 Lê Thị Trúc
10.16 Lê Duy Long
10.17 Lê Thị Hiếu
10.18 Lê Thị Nga
9.19 Lê Thị Xiết
8.20 Lê Duy Từ *
9.21 Lê Duy Sách
9.22 Lê Duy Chí *
10.23 Lê Duy Thân
10.24 Lê Duy Kỷ *
11.25 Lê Duy Ky
11.26 Lê Duy Lạp
11.27 Lê Duy Bồi *
12.28 Lê Thị Vạn
12.29 Lê Duy Cu
12.30 Lê Duy Khiên
12.31 Lê Thị Tuấn
12.32 Lê Duy Doãn
12.33 Lê Duy Túy *
13.34 Lê Vô danh
13.35 Lê Thị Dung
13.36 Lê Duy Lâm
13.37 Lê Vô danh
13.38 Lê Duy Đạm
13.39 Lê Thị Sâm
13.40 Lê Vô danh ( 4 )
12.41 Lê Duy Phiên *
13.42 Lê Thị Cương
13.43 Lê Thị Nhơn
13.44 Lê Duy Hoặt
13.45 Lê Duy Quang ***
14.46 Lê Thị Chương
14.47 Lê Thị Gái Chị
14.48 Lê Duy trai
14.49 Lê Thị Gái Em
14.50 Lê Duy Anh
14.51 Lê Duy Thương
14.52 Lê Duy Trai Em
14.53 Lê Duy Khánh
15.54 Lê Duy ( 2 VD )
15.55 Lê Thị Hương Giang
15.56 Lê Thị Tường Vy
15.57 Lê Duy Sơn**
16.58 Lê Duy Thạch
15.59 Lê Duy Khoa
14.60 Lê Thị Thuận
14.61 Lê Thị Thảo
14.62 Lê Duy Trân*
15.63 Lê Thị Mộng Đào
15.64 Lê thị Cẫm Vân
15.65 Lê Duy Bảo*
16.66 Lê Duy Tuấn
14.67 Lê Duy Lưu*
15.68 Lê Thị Trúc Lan
15.69 Lê thị Hồng Liên
15.70 Lê Duy Nhất
13.71 Lê Thị Tá
13.72 Lê Duy Tiên
13.73 Lê Duy Quyến
12.74 Lê Duy Kiền *
13.75 Lê Thị Mưa
13.76 Lê Thị Thuấn
13.77 Lê Thị Soi
13.78 Lê Thị Tráng
13.79 Lê Duy Minh
13.80 Lê Thị Nay
13.81 Lê Thị Chó
13.82 Lê Duy Dậu *
14.83 Lê Thị Gái
14.84 Lê Duy Khải*
15.85 Lê Thị Nam
14.86 Lê Duy Hải*
15.87 Lê Thị Bích Thìn
15.88 Lê Duy Sơn
15.89 Lê Thị Bích Thủy
15.90 Lê Duy Trà
15.91 Lê Duy Phú
15.92 Lê Duy Quý
14.93 Lê Thị Lép
14.94 Lê Duy Phương*
15.95 Lê Thị Đào
15.96 Lê Duy Trung
15.97 Lê Duy Hiếu
13.98 Lê Thị Em
12.99 Lê Vô danh
12.100 Lê Thị Muộn
12.101 Lê Duy Cháu
12.102 Lê thị Có
11.103 Lê Duy Huệ *
12.104 Lê Duy Niệm
12.105 Lê Duy Mẫn *
13.106 Lê Duy Cát *
14.107 Lê Thị Chắt
14.108 Lê Duy Hỷ
14.109 Lê Thị Hảo
14.110 Lê Duy Dũ
14.111 Lê Vô danh
14.112 Lê Thị Lạo
14.113 Lê Thị Mùi
14.114 Lê Duy Chó
14.115 Lê Thị Thảo
13.116 Lê thị Tạo
13.117 Lê Thị Hoàng
13.118 Lê Vô danh
13.119 Lê Thị Vân
13.120 Lê Duy Cư *
14.121 Lê Duy Hướng*
15.122 Lê Duy Bỉnh
16.314 Lê Duy Triển
17.322 Lê Thị Như Bình
17.323 Lê Duy Hòa
16.315 Lê Thị Thu Diệu
16.316 Lê Thị Thu Dịu
16.319 Lê Thị Kim Ánh
16.320 Lê Duy Bảo
16.321 Lê Duy Dũng
16.324 Lê Duy Linh
15.123 Lê thị Lượng
15.124 Lê Thị Lường
15.125 Lê Duy Đính
16.325 Lê Duy Đinh
16.326 Lê Duy Danh
16.327 Lê Duy Dự
16.328 Lê Thị Như Ý
15.126 Lê Duy Hối
16.329 Lê Hoài Thương
16.330 Lê Duy Bảo Đức
15.127 Lê Duy Phước
16.331 Lê Thị Mỹ Duyên
16.332 Lê Thị Diệp
16.333 Lê Tào Duy Chuẩn
16.334 Lê Tào Duy Chánh
15.128 Lê Thị Dại
15.317 Lê Thị Vô danh
15.318 Lê Thị Hồng ( An )
14.129 Lê Thị Lành
14.130 Lê Thị Trạt
14.131 Lê Duy Đệ*
15.132 Lê Thị Giá
16.335 Hồ Thị Xuân Anh
15.133 Lê thị Yêm
16.336 Trần Ngọc Lộc
16.337 Trần Ngọc Đức
16.338 Trần Ngọc Minh
16.339 Trần Thị Thu Trang
15.134 Lê thị Hằng
16.340 Nguyễn Văn Hòa
16.341 Nguyễn Văn Hương
16.342 nguyễn Văn Thuận
16.343 nguyễn Thị Thỉn
16.344 nguyễn Văn Tư
16.345 Nguyễn Văn Linh
15.135 Lê Thị Dòng
16.346 Nguyễn Tấn Thanh
16.347 Nguyễn Thị Hương
16.348 Nguyễn Tấn Hiển
16.349 Nguyễn Tấn Lai
15.136 Lê Duy Chiến
16.350 Lê Thỵ Hay
16.351 Lê Thỵ Giỏi
16.352 Lê Thỵ Hoa
16.353 Lê Thỵ Kim Anh
16.354 Lê Duy Thắng
15.137 Lê Thị Ty
16.355 Nguyễn Thị Mỹ Á
16.356 Nguyễn Văn Thành
16.357 Nguyễn Văn Tuấn
15.138 Lê thị Xuân
16.358 Nguyễn Thị Tuyết Mai
16.359 Nguyễn Thị Quỳnh Nga
16.360 nguyễn Thị Như Ái
16.361 Nguyễn Thị Bạch Yến
16.362 Nguyễn Thị Phương Dung
15.139 Lê Duy Chữ
16.363 Lê Duy Xệ
16.364 Lê Duy Tây
16.365 Lê Thị Thanh Tâm
16.366 Lê Duy Linh
15.140 Lê Duy Hùng
16.367 Lê Duy Anh Quân
16.368 Lê Tuệ Nhiên
15.141 Lê Thị Hà
16.369 nguyễn Thị Kim Ngân
16.370 nguyễn Thị Tú Huyền
16.371 Nguyễn Thùy Linh
15.142 Lê Vô danh
15.372 Lê Duy Chữ
14.143 Lê thị Cầm
14.144 Lê Duy Tý
14.145 Lê Vô danh
12.146 Lê Duy Hô
12.147 Lê Duy Quán
12.148 Lê Duy Tánh
12.149 Lê Duy Tình
12.150 Lê Duy Dôn
10.151 Lê Duy Cương
10.152 Lê Duy Hùng *
11.153 Lê Thị Chín
11.154 Lê Thị Mười
10.155 Lê Duy Trưng *
11.156 Lê Thị Cúc
11.157 Lê Vô danh
11.158 Lê Duy Mậu *
12.159 Lê Thị Quyên
12.160 Lê thị Uyển
12.161 Lê Duy Chang
12.162 Lê thị Nguyệt
12.163 Lê Vô danh ( 2 )
11.164 Lê Thị Cận
11.165 Lê Duy Chó
11.166 Lê Duy Thứ
11.167 Lê Duy Thông *
12.168 Lê Duy Tuyên
12.169 Lê Thị Luyến
12.170 Lê Vô danh ( 2 )
12.171 Lê Thị Mỹ
12.172 Lê Duy Tựu *
13.173 Lê Thị Diệm
13.174 Lê Thị Bẻo
13.175 Lê Thị Câm
13.176 Lê Vô danh (2 )
13.177 Lê Quán
14.307 Gia đình #307
14.310 Gia đình #310
14.311 Lê Duy Quảng
15.384 Lê Duy Vũ
16.390 Lê Duy Thảo Linh
15.385 Lê Duy Ngọc Thùy
14.377 Lê Thị Hồng Tâm
14.378 Lê Duy Tấn
14.379 Lê Duy Phương
14.380 Lê Thị Thu nguyệt
14.381 Lê Duy Thành
14.382 Lê Thị Tấm
14.383 Lê Thị Tuyết
14.386 Lê Duy Vinh
14.387 Lê Thị Sen
14.388 Lê Duy Tiên
14.389 Lê Thị Thu Vân
13.178 Lê duyThí
13.179 Lê Duy Bò
12.180 Lê Duy Sỏ
12.181 Lê Thị Toàn
12.182 Lê Duy Cập
12.183 Lê Duy Ư *
13.184 Lê thị Quýt
13.185 Lê Vô danh
13.186 Lê Duy Huynh *
14.187 Lê duy Minh
15.373 Lê Thanh Nhật Linh
15.374 Lê Thanh Nhật Bảo
14.188 Lê Duy Quang ( Đời 14 )
14.189 Lê Thị Ánh
14.190 Lê Thị Tuyết
13.191 Lê Thị Lựu
13.192 Lê Duy Hoàng *
14.193 Lê Duy Hùng *
15.194 Lê Thị Ngọc Hoài Trang
15.195 Lê thị Ngọc Thanh Xuân
15.196 Lê Duy Toàn
14.197 Lê Duy Dũng*
15.198 Lê Thị Nguyễn Hoàng Quyên
15.199 Lê Thị nguyễn Dạ Quyên
15.200 Lê Duy Nam Anh
14.201 Lê Duy Thông
14.202 Lê Duy Thái*
15.203 Lê thị Phương Thảo
15.204 Lê duy Tùng
14.205 Lê Thị Nguyệt
14.206 Lê Duy Hà*
15.207 Lê Quỳnh Như
15.208 Lê Quỳnh Nhi
15.209 Lê Duy Nhật
14.210 Lê Duy Bình*
15.211 Lê Vô danh ( 2 )
15.375 Lê Hồ Hải Yến
15.376 Lê Duy Thắng
14.215 Lê Thị Tâm
14.216 Lê Duy Minh*
15.217 Lê Nguyễn Ngọc Quỳnh
14.218 Lê Thị Ngọc Ánh
13.219 Lê Thị Huế
13.220 Lê Vô danh
13.221 Lê Thị Thơm
13.222 Lê Duy Trí*
14.223 Lê Duy Tuệ*
15.224 Lê Nguyễn Thu Trang
15.225 Lê Duy Việt Thắng
14.226 Lê thị Băng Tâm
14.227 Lê Duy Triều*
15.228 Lê Duy Tuấn
14.229 Lê Duy An*
15.230 Lê Mỹ Trân
14.231 Lê Thị Lệ Huyền
11.232 Lê Vô danh
11.233 Lê duy Vĩnh *
12.234 Lê thị Thái
12.235 Lê Thị Trinh
12.236 Lê Duy Viễn *
13.237 Lê Duy Quán ( Cừ )
14.391 Lê Duy Khôi
15.392 Lê Duy Khánh
15.393 Lê Thị Ly Phương
14.394 Lê Duy Chân
14.395 Lê Thị Hoàng Hoa
13.238 Lê Duy Viên
13.239 Lê thị Liễu
13.240 Lê Vô danh
13.241 Lê thị Phán
13.242 Lê Vô danh
12.243 Lê thị Hòa
12.244 Lê Duy Mại *
13.245 Lê thị Yến
13.246 Lê Duy Ẩm
13.247 Lê thị Oanh
13.248 Lê thị Xin
13.249 Lê Duy Thuân
12.250 Lê Duy Thuận
12.251 Lê Thị Bình
12.252 Lê thị Lời
12.253 Lê thị Yến
10.254 Lê Thị Mão
10.255 Lê Vô danh
10.256 Lê thị Lành
10.257 Lê Thị Xuân
10.258 Lê thị Chẩn
10.259 Lê Thị Thân
10.260 Lê thị Nhẫn
10.261 Lê thị Tần
10.262 Lê Duy Tưởng
9.263 Lê duy Quảng
9.264 Lê thị Nhiên
9.265 Lê Thị Quang
9.266 Lê thị Lứa
9.267 Lê thị Dần
9.268 Lê Duy Soái
9.269 Lê Vô danh
8.270 Lê Duy Tiệp *
9.271 Lê Duy Nho
9.272 Lê Duy Phân
9.273 Lê Duy Tư *
10.274 Lê Duy Tố
10.275 Lê Duy Ứng
10.276 Lê Duy Tùy
10.277 Lê Thị Trừ
10.278 Lê Thị Nhiên
10.279 Lê Thị Đinh
10.280 Lê Thị Ninh
10.281 Lê Duy Nghĩa
9.282 Lê Thị Tuất
9.283 Lê Duy Hởi
8.284 Lê Duy Đàm *
9.285 Lê Vô danh
9.286 Lê Duy Tô
10.287 Lê Vô danh
10.288 Lê Thị Hợi
10.289 Lê Thị An
10.290 Lê Duy Sông
10.291 Lê Thị Toàn
10.292 Lê Thị Phận
9.293 Lê Thị Thủ
9.294 Lê Thị Hằng
9.295 Lê Thị Bang
9.296 Lê Thị Nguyên
9.297 Lê Thị Hạnh
8.298 Lê Thị Huân
8.299 Lê Thị Miễn
7.300 Lê Thị Quản
7.301 Lê Thị Diệu
7.302 Lê Thị Duyên
7.303 Lê Thị Phận
7.304 Lê Thị Dụ