Phả hệ phả đồ
978 gia đình, 1259 người
1.1008 TRƯƠNG CÔNG Thủy tổ
2.1 Trương Thủ Long (张 首 龍) + Thủy Tổ Tỷ (始 祖 妣)
3.14 Trương Thủ Lý (张 首 李) + Nhị thế Tổ Tỷ (chánh thất)
4.15 Trương Thủ Chiếm (张 首 占) + Nguyễn Thị Sáu (chánh thất) 阮氏秀
5.16 Trương Thủ Tài (张 首 才) + Nguyễn Thị ... (chánh thất)
6.17 Trương Thủ Bảo (张 首 保) + Trần Thị Phái (Chánh thất)
7.425 Trương Công Phái (张 公 沛) - CẦN TÌM
7.426 Trương Công Ninh (张 公 寧) + Trà Thị Nhặt (Chánh thất)
8.427 Trương Công Vinh
8.428 Trương Công Phá
8.429 Trương Công Nhuận
8.430 Trương Công Cảnh + Trần Thị Lưu (Chánh thất) + Nguyễn Thị Phát (Kế thất)
9.431 Trương Công Sũng
9.432 Trương Công Hội
9.433 Trương Công Chương
9.434 Trương Công Nông
9.435 Trương Thị Miên
9.436 Trương Thị Miệng
9.437 Trương Công Ơn + Võ Thị Thiệt (Chánh thất)
10.438 Trương Công Cẩm
10.439 Trương Công Tấn + Nguyễn Thị An (Chánh thất)
11.440 Trương Công Cải + Nguyễn Thị Thứ (Chánh thất)
12.441 Trương Công Dong + Huỳnh Thị Tại (Chánh thất)
13.442 Trương Công Đấu + Nguyễn Thị Hà (Chánh thất)
14.443 Trương Công Đích
14.444 Trương Thị Hải
14.445 Trương Thị Giang
14.446 Trương Thị Đỉnh
12.447 Trương Thị Trích
11.448 Trương Công Nam + Huỳnh Thị Quý (Chánh thất)
12.449 Trương Công Cam + Võ Thị Lâm (Chánh thất)
13.450 Trương Công Lộ + Nguyễn Thị Loan (Chánh thất)
14.451 Trương Công Loan
14.452 Trương Công Sẽ + Võ Thị Dũ (Chánh thất)
15.453 Trương Công vô danh
15.454 Trương Công vô danh
15.455 Trương Công Địch
15.456 Trương Thị Nghé
15.457 Trương Công Chích
16.779 Trương Công Trường
15.458 Trương Công Tám + Lê Thị Đinh (Chánh thất)
16.459 Trương Thị vô danh
16.460 Trương Thị Sáu
16.461 Trương Công Cao
14.462 Trương Công Kê + Trần Thị Đủ (Chánh thất)
15.463 Trương Thị Triển
15.464 Trương Công Tạo
10.465 Trương Công Ba + Trương Thị Dứt (Chánh thất)
11.466 Trương Công Cự + Trần Thị Sanh (Chánh thất)
12.467 Trương Công Bầu + Nguyễn Thị Hảo (Chánh thất)
13.468 Trương Công Oai + Nguyễn Thị Bộn (Chánh thất) + Nguyễn Thị Hoan (Kế thất) + Nguyễn Thị Hạo (Kế thiếp)
14.469 Trương Công Liễn
14.470 Trương Công Nổi + Lê Thị Quá (Chánh thất) + Phạm Thị Nhung (Kế thất) + Nguyễn Thị Khuyến (Kế thiếp)
15.471 Trương Công Liên + Nguyễn Thị Kinh (Chánh thất) + Lê Thị Thử (Kế thất)
16.472 Trương Thị Khinh
16.473 Trương Thị Nhỏ
16.474 Trương Thị Hý
16.475 Trương Thị Hy
16.476 Trương Thị Nghi
16.477 Trương Thị Ngại
16.478 Trương Thị vô danh
16.479 Trương Công Tuất
16.480 Trương Công Tý
16.481 Trương Công Tỵ
15.482 Trương Thị Chanh
15.483 Trương Công Chua
15.484 Trương Thị Phi
15.485 Trương Thị Cửu
15.486 Trương Thị Quán
15.487 Trương Thị Đông
15.488 Trương Thị Chờ
15.489 Trương Thị Phiên
15.490 Trương Công Sừng + Lê Thị Xân (Chánh thất) + Lê Thị Ngẫu (Kế thất)
16.491 Trương Thị Thiêm
16.492 Trương Thị May
16.493 Trương Công Nghệ
17.780 Trương Thị Bé (lớn)
17.781 Trương Thị Bé (nhỏ)
16.494 Trương Công Hường
16.495 Trương Thị Sơn
15.496 Trương Công Sỏ
15.497 Trương Công Sau
15.498 Trương Công Xảo + Nguyễn Thị Luyến (Chánh thất)
16.499 Trương Công Phấn + Nguyễn Thị Mười (Chánh thất)
17.738 Trương Công Ảnh
17.739 Trương Thị Kim Anh
17.740 Trương Thị Nga
17.741 Trương Thị Nguyệt
17.742 Trương Công vô danh
17.743 Trương Thị Dân
17.744 Trương Công Có
17.745 Trương vô danh
17.746 Trương Thị Bé
17.747 Trương vô danh
17.748 Trương Công Nên
17.749 Trương Công Hiếu
17.750 Trương vô danh
17.751 Trương Thị Nghĩa
16.500 Trương Thị Trà
16.501 Trương Công vô danh
16.502 Trương Công Vấn + Quách Thị Bảy (Chánh thất)
17.752 Trương Công Chiến + Lê Thị Lộc (chánh thất)
18.782 Trương Lê Hồng Ngọc
18.783 Trương Công Phi
17.753 Trương Thị Kim Chi
17.754 Trương Thị Phượng
17.755 Trương Thị Thương
17.756 Trương vô danh
17.757 Trương Công Đình
17.758 Trương Công Hùng
17.759 Trương Thị Hà
17.760 Trương Công Tỉnh
17.761 Trương Thị Thủy
16.784 Trương Vô danh
15.503 Trương Công Hậu + Nguyễn Thị Trút (Chánh thất) + Đỗ Thị Khinh (Kế thất) + ... Nữ (thứ thất)
16.682 Trương Thị Tuần
16.683 Trương Công Phòng
16.684 Trương Thị Kiểm
16.685 Trương Công Soát
15.504 Trương Công Bịp + Lê Thị Xự (Chánh thất)
16.686 Trương Thị Xê
16.687 Trương Thị Hát
16.688 Trương Công Cao + Nguyễn Thị Cửu (Chánh thất)
17.762 Trương Công Thành
17.763 Trương Thị Công
17.764 Trương Thị Danh
17.765 Trương Công Lợi
16.689 Trương Thị Ri
16.690 Trương Thị Rô
16.691 Trương Thị Thia
15.505 Trương Thị Bẽo
15.506 Trương Thị vô danh
14.507 Trương Thị Sĩ
14.508 Trương Công Hưởng
14.509 Trương Thị Tước
14.510 Trương Công Nghinh
14.511 Trương Công Biệt
14.512 Trương Công Rớt
14.513 Trương Công Thép + Nguyễn Thị Láng (Chánh thất)
15.514 Trương Công Thoảng + Trần Thị Nhâm (Chánh thất)
16.692 Trương Thị Hưng
16.693 Trương Công Hóa
16.694 Trương Công Tủng
16.695 Trương Thị Tám
15.515 Trương Thị Hoặc
15.516 Trương Công vô danh
14.517 Trương Thị Lộc
14.518 Trương Công Mẹo + Nguyễn Thị Xe (Chánh thất)
15.519 Trương Thị Chạy
15.520 Trương Công Xưng
15.521 Trương Công Hung
15.522 Trương vô danh
13.523 Trương Công Chấn
13.524 Trương Công Quyên
13.525 Trương Thị Đặt
13.526 Trương Thị Đặng
13.527 Trương Thị Đậu
11.528 Trương Công Nhân
11.529 Trương Công Hùng
10.530 Trương Công Tăm + ... (Chánh thất)
11.531 Trương Công Tuế
12.876 Trương Công Đức + Nguyễn Thị Bài (chánh thất) + Nguyễn Thị Hoài (thứ thất)
13.877 Trương Công Mai
13.878 Trương Công Bá
13.879 Trương Công Hương
13.880 Trương Công Tùng
13.881 Trương Công Hộ
13.882 Trương Công Đồng + Lê Thị Đỏ (chánh thất)
14.883 Trương Thị Bân
14.884 Trương Công Chẩn + Nguyễn Thị Kèn (chánh thất)
15.885 Trương Công Chiến + Trần Thị Liên (chánh thất)
16.886 Trương Công Thắng
16.887 Trương Thị K. Hà
16.888 Trương Thị K. Mận
16.889 Trương Thị K. Thanh
16.890 Trương Công Bất
15.891 Trương Công Đấu
15.892 Trương Thị Hy
13.893 Trương Công Thơm
13.894 Trương Công Trập
13.895 Trương Thị Trước
12.896 Trương Công Học + Nguyễn Thị Bếp (chánh thất) + Nguyễn Thị Hạo (thứ thất)
13.897 Trương Thị Mành
13.898 Trương Thị Bông
13.899 Trương Thị Nghinh
13.900 Trương Công Biệt
13.901 Trương Công Rót
13.902 Trương Công Thép
13.903 Trương Thị Lộc
13.904 Trương Công Mẹo
11.532 Trương Công Biều
10.533 Trương Công Tuyết
10.534 Trương Công Nguyện
10.535 Trương Thị Thảo
10.536 Trương Thị Phương
10.537 Trương Thị Bàng
9.538 Trương Thị Diềng
6.18 Trương Thủ Lễ (张 首 禮) + Huỳnh Thị Hột (Chánh thất)
7.20 Trương Thủ Thành (张 首 誠) + Quách Thị ... (Chánh thất)
8.798 Trương Thị Văn
8.799 Trương Thủ Trí + ... (Chánh thất)
9.800 Trương Công Chăng - CẦN TÌM
9.801 Trương Công Đặng
9.802 Trương Công Gấm - CẦN TÌM
9.803 Trương Công Ý
8.804 Trương Thị Đổi
8.805 Trương Thủ Cúc
7.21 Trương Thị Cải
7.22 Trương Thị Hạt
7.23 Trương Thủ Kĩnh (张 首 敬) + Nguyễn Thị Tép (Chánh thất)
8.26 Trương Thủ Trung (张 首 忠) + Nguyễn Thị Thuyên (chánh thất)
9.37 Trương Công Từ
9.38 Trương Công Cường + Võ Thị Ngật (chánh thất)
10.40 Trương Công Thùy + Trương Thị Lâu (chánh thất)
11.42 Trương Công Toại + Huỳnh Thị Tuyết (Chánh thất)
12.43 Trương Thị Khiêm
12.44 Trương Công vô danh
12.45 Trương Công Trọng
12.46 Trương Công Khinh
12.46 Trương Công Đải
12.47 Trương Thị Tịnh
12.48 Trương Công Đạo
12.49 Trương Thị Sách
12.49 Trương Công Trượt + Hứa Thị Cẩm (Chánh thất) + Nguyễn Thị Toản (Kế thất) + Trương Thị Học (Thứ thất)
13.50 Trương Công Khuê
13.51 Trương Thị Đăng
13.52 Trương Công Đức
13.53 Trương Thị Quyển
13.54 Trương Công Tráng + Nguyễn Thị Thưởng (Chánh thất)
14.59 Trương Thị Hưởng
14.60 Trương Thị Côn
14.61 Trương Thị Chưởng
14.62 Trương Thị Nhụy
14.63 Trương Công Cọi
14.64 Trương Công Thăng + Nguyễn Thị Chân (Chánh thất) + Nguyễn Thị Dần (Kế thất)
15.68 Trương Công Thao
15.69 Trương Công Giai + Nguyễn Thị Tựu (Chánh thất)
16.767 Trương Công Cấp + Lê Thị Tá (Chánh thất)
16.768 Trương Công Báo + Nguyễn Thị Thanh (Chánh thất)
16.769 Trương Công Cáo + ... Thanh Thảo (Chánh thất)
15.70 Trương Thị Đông
15.71 Trương Thị Dung
15.72 Trương Công Phụ + Huỳnh Thị Ba (Chánh thất)
16.697 Trương Công Kích + Trương Thị Loan (Chánh thất)
17.698 Trương Hoàng Giáp (张 黃 甲) + Huỳnh Thị Kim Lý (chánh thất)
18.913 Trương Công Liêm
18.914 Trương Trà My
17.699 Trương Thị ...
16.700 Trương Thị Thích
16.701 Trương Công Đồng + Ngô Thị Mai (Chánh thất)
17.702 Trương Công...
17.703 Trương Thị ...
16.770 Trương Thị Hiệp
15.73 Trương Thị Duy
15.74 Trương Thị Chung
15.75 Trương Công Vụ
15.75 Trương Công Lăng + Nguyễn Thị Triều (Chánh thất)
16.771 Trương Phú Lộc
16.772 Trương Thị Thùy
15.76 Trương Công Tùy + Huỳnh Thị Hoa (Chánh thất)
16.704 Trương Công Giới + Đặng Thị Cúc (Chánh thất)
17.705 Trương Công...
17.706 Trương Công...
16.707 Trương Công Đối + Lữ Thị Hạnh (Chánh thất)
16.708 Trương Công Lập + Tấn Vũ (Chánh thất)
15.77 Trương Thị Khuy
15.78 Trương Công Hạng + Đỗ Thị Đích (Chánh thất)
16.773 Trương Công Bằng + Ngô Thị Hà (Chánh thất)
16.774 Trương Công An + ...Thùy Linh (Chánh thất)
16.775 Trương Công Vinh
16.776 Trương Công Quang
16.777 Trương Công Bé
16.778 Trương Công Châu
14.65 Trương Công Hoán
14.66 Trương Thị Chuân
14.67 Trương Thị Kiều
13.54 Trương Công Đảnh + Lê Thị Thiếu (Chánh thất)
14.806 Trương Công Giác + Đỗ Thị Lý (Chánh thất)
15.807 Trương Công Khoán + ...(chánh thất)
16.851 Trương Thị Bảy
16.852 Trương Công Nớp + ...(chánh thất)
15.808 Trương Thị Hẹ
15.809 Trương Thị Lẹ
15.810 Trương Thị Nghẹ
15.811 Trương vô danh
15.812 Trương Công Tám + ...(chánh thất)
16.853 Trương Công Noãn + ...(chánh thất)
16.975 Trương Công Quyền
15.813 Trương Thị Chín
14.814 Trương Công Lãng
14.815 Trương Công Ngao
14.816 Trương Công Lãm + Nguyễn Thị Trân (Chánh thất)
15.817 Trương Công Thảng + ... (Chánh thất)
16.854 Trương Công Nhựt + ...(chánh thất)
17.855 Trương Thị Huyền
17.856 Trương Công Trình
17.857 Trương Thị....
16.858 Trương Công Pháp + ...(chánh thất)
17.859 Trương Công Văn
17.860 Trương Thị ...
16.861 Trương Thị Xiêm
16.862 Trương Công Điện + ...Liên (chánh thất)
17.863 Trương Công Danh
17.864 Trương Công...
16.865 Trương Công Tín (张 公 信) + ...Diên (chánh thất)
17.866 Trương Công Điền (张 公 田)
17.867 Trương Công Thiện (张 公 善) + Ngô Thị Hà Thu (Chánh thất)
18.915 Trương Công Minh Triết (张 公 明 哲)
15.818 Trương Công Tụ
15.819 Trương Thị Hiền
15.820 Trương Thị Bảy
15.821 Trương vô danh
14.822 Trương Công Khan
14.823 Trương Thị Tân
14.824 Trương Công Diễn + Trần Thị Lừa (Chánh thất)
15.825 Trương Thị Thuấn
15.826 Trương Công Chức
15.827 Trương Thị Chừ
15.828 Trương Công Mứt
15.829 Trương Thị Mứt
15.830 Trương Công Kết
15.831 Trương Thị Luận
15.832 Trương Công Xuân
15.833 Trương Công Chín + ... (Chánh thất) + ...(Kế thất)
16.834 Trương Công Hoàng
16.991 Trương Công Nguyên
16.992 Trương Công...
14.835 Trương Công Thìn + Trần Thị Trạt (Chánh thất) + Phan Thị Thang (Kế thất)
15.836 Trương Công Cấn
15.837 Trương Công Chấn + ...Thảo (Chánh thất)
16.838 Trương Công Gia Huy
16.993 Trương Thị...
13.55 Trương Thị Bì
13.56 Trương Thị Bồi
13.57 Trương Công Kinh
13.58 Trương Công Ích + Bùi Thị Triết (chánh thất) + Nguyễn Thị Khẩn (Kế thất)
14.839 Trương Thị Khiết
14.840 Trương Công Niết
14.841 Trương Thị Kiết
14.842 Trương Thị My
14.843 Trương Thị Hân
14.844 Trương Thị Táu
14.845 Trương Công Đinh + Trương Thị Trích (Chánh thất) + Lê Thị Tào (Kế thất)
15.846 Trương Thị Vân
15.847 Trương Thị Ngọc
15.848 Trương Thị Nga
10.41 Trương Thị vô danh
9.39 Trương Thị...
8.27 Trương Thủ Chí (张 首 志) + Phạm Thị Tình (Chánh thất)
9.37 Trương Thị Liệp
9.38 Trương Công Kiều (张 公 橋) + Trần Thị Vô (chánh thất) + Lê thị Chầy (kế thất)
10.43 Trương Công Húy
10.44 Trương Công Lừa
10.45 Trương Thị Mãn
10.46 Trương Thị Hớn
10.47 Trương Thị Hưa
10.48 Trương Công Minh (张 公 明) + Trà Thị Hiểu (chánh thất) + Hà Thị Đắc (kế thất) + Võ Thị Liệt (kế thất)
11.57 Trương Công Chiêm (张 公 瞻) + Võ Thị Nhì (Chánh thất)
12.66 Trương Hữu Chiêu (张 有 昭) + Lê Thị Bằng (Chánh thất)
13.75 Trương Thị Đoàn
13.76 Trương Thị Đức
13.77 Trương Công Giáp
13.78 Trương Công Chất (张 公 質) + Nguyễn Thị Quyền (Chánh thất) + Dương Thị Đồng (Kế thất)
14.84 Trương Công Phứt (张 公 馥) + Nguyễn Thị Nhuế (Chánh thất)
15.93 Trương Công Phô
15.94 Trương Công vô danh
15.95 Trương Công Diện (thất lạc gia phả tại Phan Rang)
14.85 Trương Thị Cưu
14.86 Trương Công Dứt (张 公 ) + Nguyễn Thị Tránh (Chánh thất) + Nguyễn Thị Điện (Kế thất)
15.93 Trương Thị Tránh
15.94 Trương Thị Thảnh
15.95 Trương Công Chít
14.87 Trương Thị Châu
14.88 Trương Công Ức
14.89 Trương Thị Vưu
14.90 Trương Thị Tu
14.91 Trương Thị Thuật
14.92 Trương Thị Hường
13.79 Trương Thị Tạo
13.80 Trương Công Chương (张 公 章) + Nguyễn Thị Thanh (Chánh thất) + Nguyễn Thị Trị (Kế thất)
14.84 Trương Thị Lầu
14.85 Trương Công Phát (张 公 髮) + Nguyễn Thị Kỵ (Chánh thất)
15.90 Trương Thị Thoang
15.91 Trương Công Nhạc
15.92 Trương Thị Ngẫu
15.93 Trương Thị Hợi
15.94 Trương Công Kiết (张 公 吉) + Trà Thị Sơ (Chánh thất)
16.95 Trương Thị Sen
16.96 Trương vô danh
16.97 Trương Thị Hạnh
16.98 Trương Thị Nhung
16.99 Trương Thị Mộng Ngọc
16.100 Trương Nghĩa Hùng + ... .. (Chánh thất)
17.1000 Trương Thị ...
17.1001 Trương Công ...
16.101 Trương Nghĩa Hải + ... Bình (Chánh thất)
17.103 Trương Công...
17.104 Trương Công...
16.102 Trương Thị Tố Loan
14.86 Trương Thị Lưu
14.87 Trương Thị Dư
14.88 Trương Công Tích (张 公 積) + Nguyễn Thị Điêu (Chánh thất) + Trà Thị Thoan (Kế thất)
15.90 Trương Công Phiếu (张 公 票) + Trương Thị Ký (Chánh thất)
16.99 Trương Thị Danh
16.100 Trương Thị Nông
16.101 Trương Thị Tẩm
16.102 Trương Công Đức + ... Nhung (Chánh thất)
17.907 Trương Thị Tuyết Trinh
17.908 Trương Thị Việt Thảo
17.909 Trương Công Nguyên
16.103 Trương Công Hùng (张 公 雄) + Huỳnh Thị Ba (Chánh thất)
17.942 Trương Công ...
17.943 Trương Công...
17.944 Trương Công...
17.945 Trương Công ...
16.104 Trương Thị Mỹ Lệ
16.105 Trương Công Chánh
16.940 Trương Công Nghĩa
16.941 Trương Thị Sỹ
15.91 Trương Thị Ngữ
15.92 Trương Công Lật (张 公 栗) + Nguyễn Thị Tý (Chánh thất) + Võ Thị Năm (thứ thất)
16.99 Trương Thị Vân
16.100 Trương Thị Thanh Nương
16.101 Trương Thị Ánh
16.102 Trương Công Viên + Nguyễn Thị Hương (Chánh thất)
17.107 Trương Thị Hồng Vy
17.108 Trương Công Lập
16.103 Trương Thị Kim Ngọc
16.104 Trương Thị Kim Tiến
16.105 Trương Công Lệnh + ... .. (Chánh thất)
16.106 Trương Thị Đà
16.946 Trương Thị Công Hiệu
16.947 Trương Thị Thanh Nhàn
16.948 Trương Thị Kim Nguyên
15.93 Trương Thị Du
15.94 Trương Công Túc
15.95 Trương Công Tây
15.96 Trương Công Tiên (张 公 先) + Nguyễn Thị Nhân (Chánh thất)
16.99 Trương Thị Vỵ
16.100 Trương Công Thứ + Nguyễn Thị Nga (Chánh thất)
17.102 Trương Thị Kim Hằng
16.101 Trương Thị Liên
16.102 Trương Thị Thu Thùy
16.103 Trương Thị Thùy Dung
16.104 Trương Thị Thanh Tâm
15.97 Trương Công Phước (张 公 福) + Hà Thị Hoa Phượng (Chánh thất) + Lê Thị Thuận (Kế thất)
9.151 Trương Công Phúc Lợi + ... (Chánh thất)
16.99 Trương Hà Tịnh Giang
16.100 Trương Thị Linh Giang
16.949 Trương Công Phúc Thắng + ... (Chánh thất)
15.98 Trương Thị Út
14.89 Trương Công Tồn (张 公 存) + Nguyễn Thị Ai (Chánh thất) 阮 氏 哀
15.90 Trương Thị Huấn (张 氏 訓)
15.91 Trương Công vô danh
15.92 Trương Thị Điểu (张 氏 鳥)
15.93 Trương Công Hiểu (张 公 晓)
15.94 Trương Công Huỳnh (张 公 萤) + Nguyễn Thị Trương (Chánh thất) + Trần Thị Thương (tiểu thiếp)
16.101 Trương Thị Mỹ Lệ
16.102 Trương Thị Hồng
16.103 Trương Công Tố (张 公 素) + Trần Thị Ánh Hồng (Chánh thất)
17.107 Trương Quỳnh Châu
17.108 Trương Quỳnh Giao
16.104 Trương Thị Mỹ Hân
16.105 Trương Thị Mỹ Thẩm
16.106 Trương Công Tường (张 公 詳) + ...Hiệp (Chánh thất)
17.696 Trương Công Thành
17.874 Trương Thị ...
16.875 Trương Thị Nở
15.95 Trương Công Hoành (张 公 橫) + Đỗ Thị Tặng (Chánh thất)
16.101 Trương Thị Diệu Cơ
16.102 Trương Công Nghiệp + ... Hoa (Chánh thất)
17.1002 Trương Thị ...
17.1003 Trương Công ...
16.103 Trương Công Bình
17.1004 Trương Công ...
17.1005 Trương Công ...
16.104 Trương Thị Thúy Phượng
16.105 Trương Thị Thùy Hương
16.106 Trương Công Đường
17.1006 Trương Thị ...
15.96 Trương Công Hoành em (张 公 橫弟)
15.97 Trương Công Hoàng (张 公 煌) + Lương Thị Thẩn (Chánh thất) + ... Thảng (Kế thất)
16.101 Trương Công Toàn + Nguyễn Thị Thu Hiền (Chánh thất)
17.106 Trương Công Lực
16.102 Trương Thị Thanh Yên
16.103 Trương Công Quốc
16.104 Trương Công Hội + Nguyễn Thị Tuyết Sương (Chánh thất)
17.106 Trương Thị Ánh Thu
17.107 Trương vô danh
16.105 Trương Công An + Trương Thị...
17.106 Trương Thị...
15.98 Trương Thị Ánh (张 氏 英)
15.99 Trương Công Mùi (张 公 未) + Nguyễn Thị Biên (Chánh thất)
16.101 Trương Công Thái + Hoàng Thị Ái Nhi (chánh thất)
17.906 Trương Thục Phương
17.994 Trương Công Thịnh
16.102 Trương Thị Hiền Thục
16.103 Trương Thị Đoan Thục
16.905 Trương Vô danh
15.100 Trương Công vô danh
13.81 Trương Thị Xáng
13.82 Trương Công Ngại
13.83 Trương Công Vĩnh (张 公 永) + Nguyễn Thị Thại (Chánh thất) + Vương Thị Ngọ (kế thất)
14.84 Trương Thị Hàm
14.258 Trương Công Thoại (张 公 ) + Nguyễn Thị Khuê (chánh thất) + Nguyễn Thị Nhuế (kế thất)
15.259 Trương Thị Quyến
15.260 Trương Thị Khách
15.261 Trương vô danh
15.262 Trương Công Năm
14.263 Trương Công Trân
14.264 Trương Công Hồ (张 公 ) + Lê Thị Tiếu (chánh thất)
15.265 Trương Thị Khảm
15.266 Trương Công Hý
15.267 Trương Thị Bí
15.268 Trương Công Bí
14.269 Trương Thị Hàng
14.270 Trương Công vô danh
14.271 Trương Thị Xoa
14.272 Trương Thị Hoa
14.273 Trương Công Việt (张 公 越) + Nguyễn Thị Ái (chánh thất)
15.274 Trương Thị On
15.275 Trương Thị Bon
15.276 Trương Công Phi (张 公 斐) + Trần Thị Kỷ (Chánh thất)
16.950 Trương Công Thảo + ... (Chánh thất)
17.951 Trương Công ...
16.952 Trương Thị Bé
16.953 Trương Thị Bích Trâm
16.954 Trương Thị Cẩm Thúy
16.955 Trương Công Thắng + ... (Chánh thất)
17.956 Trương Công Tuấn Anh
16.957 Trương Công Lợi + ...Hòa (Chánh thất)
17.958 Trương Thị...
17.959 Trương Thị...
16.960 Trương Thị Vy
15.277 Trương Công Phú (张 公 ) + Nguyễn Thị Diệp (Chánh thất)
16.961 Trương Thị Mỹ
16.962 Trương Công Hiệp
16.963 Trượng Thị Nga
16.964 Trương Thị Thanh
16.965 Trương Thị Nhi
15.278 Trương Thị Lài
15.279 Trương Công Mậu
15.280 Trương Công Xuân
14.281 Trương Công vô danh
14.282 Trương Công vô danh
14.283 Trương Công vô danh
14.284 Trương Công Ất
12.67 Trương Thị Hý
12.68 Trương Thị Thục
12.69 Trương Tấn Bửu (张 進 寳) + Đặng Thị Trước (chánh thất) + Nguyễn Thị Danh (kế thất) + Nguyễn Thị Quyển (kế thất)
13.307 Trương Công Trang (张 公 莊) + Quách Thị Phi (Chánh thất)
14.332 Trương Công Xưởng (张 公 廠) + Nguyễn Thị Cúc (Chánh thất)
15.333 Trương Thị Trúc
15.334 Trương Công Ngô
15.335 Trương Thị Ta
15.336 Trương Công Mãnh (张 公 猛) + Nguyễn Thị Hồng (chánh thất) + Võ Thị Hoa (thứ thất) + Nguyễn Thị Đào (thứ thất)
16.917 Trương Thị Bích Đào
16.918 Trương Thị Hạnh
16.919 Trương Thị Mỹ Linh
16.920 Trương Thị Mỹ Liên
16.921 Trương Công Vũ + Võ Thị Cam (chánh thất)
17.922 Trương Thị Thu Thảo
17.923 Trương Thị Thu Nguyệt
16.924 Trương Thị vô danh
16.925 Trương Thị Nhi
16.926 Trương Thị Chi
16.927 Trương vô danh
16.928 Trương Công Vỹ + Nguyễn Thị Phượng (chánh thất)
17.929 Trương Công Đại
17.930 Trương Quốc Cường
16.931 Trương Thị Vi
16.932 Trương Công Ty
16.933 Trương Công Trình
16.934 Trương Thị Nghĩa
14.337 Trương Thị Vi
14.338 Trương Công Ngưởng
14.339 Trương Công Lương (张 公 良) + Trần Thị Khái (Chánh thất)
15.340 Trương Công Mính (张 公 酩) + Trà Thị Anh (Chánh thất)
16.351 Trương Thị Lệ
16.352 Trương Công Sương (张 公 霜) + Hoàng Thị Thanh Yến (Chánh thất) + Lê Thị Kim Phi (kế thất)
17.730 Trương Hoàng Uyên Phương
17.731 Trương Công Hiếu
16.353 Trương Công Toàn (张 公 全) + Lê Nguyễn Khánh Hà (Chánh thất)
17.736 Trương Công Nghĩa ((张 公 義)
17.737 Trương Công Huy (张 公 徽)
16.354 Trương Công Thắng (张 公 勝) + Nguyễn Thị Ánh (chánh thất)
17.910 Trương Thị...
17.911 Trương Thị...
17.912 Trương Thị...
16.916 Trương Thị Ảnh
15.341 Trương Công Sính
15.342 Trương Thị Tươi
14.343 Trương Thị Đương
13.308 Trương Công vô danh
13.309 Trương Công Sắt
13.310 Trương Công Gia
13.311 Trương Thị Nhữ
13.312 Trương Thị Trữ
13.313 Trương Thị Lữ
13.314 Trương Công Ngạc (张 公 ) + Trương Thị Kiềm (Chánh thất)
14.315 Trương Thị Suất
13.316 Trương Công Cứ (张 公 據) + Nguyễn Thị Sắt (Chánh thất) + Nguyễn Thị Đấu (Kế thất) + Nguyễn Thị Xin (Kế thất)
14.317 Trương Công vô danh
14.318 Trương Thị Ngự
14.319 Trương Thị Sử
14.320 Trương Công Vạn (张 公 萬) + Nguyễn Thị Hường (Chánh thất)
15.355 Trương Thị Nữ
15.356 Trương Công (张 公) + Lê Thị Lệnh (Chánh thất)
16.732 Trương Công Triều (张 公 朝) + Nguyễn Thị Thanh Sâm (chánh thất)
17.935 Trương Công Trí
17.936 Trương Gia Tuệ
16.733 Trương Thị Hạnh
15.357 Trương Thị Hằng
15.734 Trương Thị Liên
14.326 Trương Công Phong
14.327 Trương Thị Tống
14.328 Trương Công Trợ (张 公 助) + Đỗ Thị Nữ (Chánh thất) + Trần Thị Tam (Kế thất)
15.358 Trương Thị Ái Hộ
15.359 Trương Công Vệ (张 公 衛) + Lê Thị Hồng (Chánh thất)
16.709 Trương Công Quân
16.710 Trương Thị Huệ
16.868 Trương Thị ...
15.360 Trương Công Tuấn (张 公 俊) + Lê Thị Dương (Chánh thất) + Nguyễn Thị Nam Chi (Thứ thất)
16.711 Trương Thị Duyên
16.869 Trương Thị Ngọc
16.870 Trương Công Đạt
15.361 Trương Công Tú (张 公 秀) + Lê Thị Xuân (Chánh thất)
16.712 Trương Công Minh
16.966 Trương Công Mẫn
15.735 Trương Thị Kim Oanh
14.329 Trương Thị Tơ
14.330 Trương Thị Thơ
14.331 Trương Công vô danh
13.321 Trương Thị Úc
13.322 Trương Thị Dục
13.323 Trương Công Lục (张 公 陸) + Ngô Thị Quá (Chánh thất) + Võ Thị Ban (kế thất)
14.344 Trương Công Phẩm (张 公 ) + Đỗ Thị Báu (Chánh thất)
15.362 Trương Thị Điểm
15.363 Trương Thị Hảo
15.364 Trương Công Chánh + Nguyễn Thị Kiều (Chánh thất)
16.967 Trương Công Truyền
16.968 Trương Thị Ngọc Ánh
16.969 Trương Thị Ngọc Bích
16.970 Trương Thị Hồng Nhung
16.971 Trương Thị Thủy Dung
15.365 Trương Thị Dành
15.366 Trương Công Mạnh + Mai Thị Thu Ba (Chánh thất)
16.972 Trương Công Tý
16.973 Trương Thị Ạ
15.367 Trương Thị Khỏe
14.345 Trương Thị Lẫm
14.346 Trương Công Xương
14.347 Trương Công Luôn
14.348 Trương Công Bá (张 公 ) + Nguyễn Thị Hạp (Chánh thất)
15.368 Trương Công Tòng (张 公 從) + Lê Thị Kim Liên (Chánh thất)
16.713 Trương Lê Diệu Thảo
15.369 Trương Thị Ngân
15.370 Trương Công Đăng (张 公 登) + Huỳnh Thị Lan (Chánh thất)
16.714 Trương Thị ...
16.766 Trương Thị ...
14.349 Trương Công Đính
14.350 Trương Công Tân
12.70 Trương Thị Nhuận
12.71 Trương Thị Giai
12.72 Trương Công Hiển (张 公 顯)
12.73 Trương Công Ngoạn (张 公 玩) + Quách Thị Bồng (Chánh thất)
13.285 Trương Thị Tường
13.286 Trương Công Thiêm (张 公 添) + Nguyễn Thị Nghị (Chánh thất)
14.287 Trương Công Mân (张 公 ) + Lê Thị Nhỏ (Chánh thất)
15.288 Trương Công Anh
15.289 Trương Thị Tranh
15.290 Trương Thị Xanh
15.291 Trương Công Tâm Can (张 公 心 肝) + Phạm Thị Cáo (Chánh thất) + Lương Thị Tống (Thứ thất) + Phùng Thị Tiền (Kế thất)
16.393 Trương Công Anh
16.394 Trương Công Chính
16.715 Trương Thị Hương
16.716 Trương Thị Ni Ni
16.717 Trương Thị Mai Ly
16.718 Trương Công Cương
16.719 Trương Công Ánh
16.720 Trương Thị Lựu chị
16.721 Trương Thị Lựu em
16.722 Trương Thị Đào
16.723 Trương Công Hải
16.724 Trương Thị Phi Yến
16.725 Trương Công Hiệu
16.726 Trương Thị Trinh
16.727 Trương Công Thức
16.728 Trương Công Quỳnh
15.292 Trương Công Nga
15.293 Trương Công Bồ (张 公 蒲) + Nguyễn Thị Én (Chánh thất)
16.395 Trương Công Ánh
16.937 Trương Thị Tuyết
16.938 Trương Công An
16.939 Trương Công Khương
15.294 Trương Công vô danh
15.295 Trương Công Phong (张 公 ) + Đoàn Thị Trụ (Chánh thất)
16.396 Trương Thị Vân
16.974 Trương Công Khánh
15.296 Trương Công Binh
14.297 Trương Công Vân
14.298 Trương Thị Mực
14.299 Trương Thị Đá
14.300 Trương Công Đả (张 公 ) + Quách Thị Sắt (chánh thất) + Lê Thị Nhị (kế thất) + Lê Thị Tiếu (kế thất)
15.371 Trương Thị Điểu
15.372 Trương Công vô danh
15.373 Trương Thị A
15.374 Trương Thị Tê
15.375 Trương Công Đê
15.376 Trương Công Chinh
15.377 Trương Công Tề
15.378 Trương Thị Huyền
15.379 Trương Thị Bé
14.301 Trương Thị Thôi
13.302 Trương Công Liêm (张 公 溓) + Châu Thị Sự (Chánh thất) + Lê Thị Đưa (Kế thất)
14.324 Trương Thị Sích
14.325 Trương Thị Sy
13.303 Trương Thị Cẩn
13.304 Trương Thị Chư
13.305 Trương Công Phái
13.306 Trương Công Nguyên
12.74 Trương Thị Duyên
11.58 Trương Công Khoán (张 公 券)
11.59 Trương Công Hích (张 公 覡) + Nguyễn Thị Đạo (Chánh thất) + Nguyễn Thị Triêm (Kế thất)
12.380 Trương Công Sung
12.381 Trương Công Điềm
11.60 Trương Thị Đăng
11.61 Trương Thị vô danh
11.62 Trương Thị vô danh
11.63 Trương Thị Phong
11.64 Trương Công vô danh
11.65 Trương Thị Dinh
10.49 Trương Thị Viễn
10.50 Trương Thị Vọng
10.51 Trương Thị Cựu
10.52 Trương Thị Biên
10.53 Trương Công Khai
10.54 Trương Công Tâm + Lượng Thị Đức (chánh thất)
10.55 Trương Công Thông (张 公 通) + Lê Thị Khanh (chánh thất)
11.382 Trương Thị Tập
11.383 Trương Công Nhơn
11.384 Trương Công Thiện (张 公 善) + Nguyễn Thị Phụng (chánh thất)
12.385 Trương Công Đoàn
12.386 Trương Công Nẫm
12.387 Trương Công Soạn
12.388 Trương Công Côn
12.389 Trương Công Cảm
12.390 Trương Công Ban
12.391 Trương Công Khôi
11.392 Trương Thị Cưởng
9.39 Trương Thị Ngưu
9.40 Trương Công Quý (张 公 貴) + Đỗ Thị Thổi (Chánh thất)
10.397 Trương Thị Duy
10.398 Trương Thị Khương
10.399 Trương Công Đoan (张 公 端) + Bà Hiển Tổ ...(Chánh thất) + Nguyễn Thị ... (Kế thất)
11.400 Trương Công Võ (张 公 ) + Quách Thị Ca (Chánh thất)
12.401 Trương Công Ca
12.402 Trương Công Viễn + Phan Thị Liễu (Chánh thất)
13.403 Trương Thị Tư
13.404 Trương Công Lự
13.405 Trương Thị Đạo
12.406 Trương Công Mua + Mai Thị Hàng (Chánh thất)
13.407 Trương Công Nho + Nguyễn Thị Mót (Chánh thất)
14.408 Trương Công Hàng
14.409 Trương Công The + Nguyễn Thị Thang (Chánh thất) + Nguyễn Thị Quét (Kế thất) + Võ Thị Chạy (Kế thất)
15.410 Trương Thị Quán
15.411 Trương Công Xá
16.976 Trương Công Chính + Bùi Thị Ngà (Chánh thất)
17.977 Trương Thị Tố Mai
17.978 Trương Công Thành + Nguyễn Thị Trung (Chánh thất)
18.979 Trương Nhã Hân
18.980 Trương Công Minh
17.981 Trương Công Tuấn + Nguyễn Thị Nhựt Tuyền (Chánh thất)
18.982 Trương Nhật Khanh
17.983 Trương Thị Phương Thanh
16.984 Trương Công Thích + Nguyễn Thị Thu Hà (Chánh thất)
17.985 Trương Thị Ngọc Bích
17.986 Trương Thị Ngọc Châu
17.987 Trương Thị Ngọc Vân
17.988 Trương Nguyễn Công Lời
15.412 Trương Thị Sáu
15.413 Trương Thị Bảy
15.414 Trương Thị Tám
14.415 Trương Công Kiệt + Trương Thị Tích (Chánh thất)
15.416 Trương Thị Điệt
15.417 Trương Công Lực (cần tìm)
14.418 Trương Thị Cảng
13.419 Trương Công Thĩ
13.420 Trương Thị Tồn
13.421 Trương Thị Bầu
12.422 Trương Công Hoan + Nguyễn Thị Miêu (Chánh thất)
13.423 Trương Thị Thập
13.424 Gia đình #424
13.539 Trương Công Nhượng
13.540 Trương Công Cân
12.541 Trương Công Hung
12.542 Trương Công Cử + Nguyễn Thị Chí (Chánh thất) + Võ Thị Khanh (Kế thất)
13.543 Trương Công Nhơn
13.544 Trương Công Cân + Nguyễn Thị Hứa (Chánh thất) + Phạm Thị Ba (Kế thất)
14.545 Trương Thị Sáu
14.546 Trương Công Bảy
15.995 Trương Công ...
15.996 Trương Công Hùng
16.1007 TRương Công ...
14.547 Trương vô danh
14.548 Trương Thị Chín
13.549 Trương Công Kéo
13.550 Trương Công Kẹo
13.551 Trương Công Chua
13.552 Trương Công Hoặc + Lê Thị Bụi (Chánh thất)
14.553 Trương Thị May
14.554 Trương Thị Áo
14.555 Trương Thị Em
14.556 Trương Công Thêm
14.557 Trương Thị Nữa
13.558 Trương Công Hiếu + Đỗ Thị Lự (Chánh thất)
14.559 Trương Công Một
14.560 Trương Công Hai
14.561 Trương Công Ba
14.562 Trương Công Bốn
14.563 Trương Thị Năm
13.564 Trương Công Nhỏ + Nguyễn Thị Thôi (Chánh thất) + Nguyễn Thị Khả (Kế thất)
14.565 Trương Công Thuận
14.566 Trương Thị Nà
14.567 Trương Công Lá
14.568 Trương Công Chiến
14.569 Trương Thị Thắng
14.570 Trương Thị Đình
14.571 Trương Công Nhược
15.997 Trương Công Tâm
16.998 Trương Công Tuấn
15.999 Trương Công Út
12.572 Trương Thị Duyên
11.573 Trương Thị Bá
11.574 Trương Thị Tùng
11.575 Trương Công Thanh (张 公 ) + Nguyễn Thị Quá (Chánh thất)
12.576 Trương Công Cảnh + Nguyễn Thị Sửu (Chánh thất)
13.577 Trương Công Dật
13.578 Trương Công Hàm
13.579 Trương Công Đới
13.580 Trương Thị Mơ
12.581 Trương Công Hành
12.582 Trương Công Ngật
11.583 Trương Thị Tự
11.584 Trương Công Kê + Nguyễn Thị Nên (Chánh thất) + Phan Thị Thỉ (Kế thất)
12.585 Trương Công Hữu + Bùi Thị Kham (Chánh thất) + Nguyễn Thị Thân (Kế thất)
13.586 Trương Thị Xuyến
13.587 Trương Công Kỳ + Quách Thị Hiệt (Chánh thất) + Nguyễn Thị Biên (Kế thất)
14.588 Trương Công Nam
14.589 Trương Thị Kiến
14.590 Trương Thị Tiến
14.591 Trương Thị Lưới
14.592 Trương Công Phúc
14.593 Trương Công Chín
12.594 Trương Công Đinh
12.595 Trương Thị Nhỏ
12.596 Trương Công Khỏe
10.597 Trương Công Ký (张 公 記) + Bà Hiển Tổ ... (Chánh thất)
11.598 Trương Thị Sử
11.599 Trương Thị Thi
11.600 Trương Công Điểu + Nguyễn Thị Dụng (Chánh thất)
12.601 Trương Công Tụy
12.602 Trương Công Hướng
12.603 Trương Công Huyên + Văn Thị ... (Chánh thất)
13.604 Trương Thị Khá
13.605 Trương Công Dư
12.606 Trương Thị Hiệp
9.41 Trương Thị Phỉ
9.42 Trương Thị Phổ
8.28 Trương Thủ Ý (张 首 意) + Phan Thị Từu (Chánh thất)
9.607 Trương Công Huệ + Nguyễn Thị Tịch (Chánh thất)
10.608 Trương Công Hóa + Nguyễn Thị Xuân (Chánh thất)
11.609 Trương Công Siêu + ...(Chánh thất)
12.610 Trương Thị Khuôn
12.611 Trương Công Tùng + Nguyễn Thị Phiếm (Chánh thất)
13.612 Trương Công Niêm
13.613 TrươngThị Kiệu
13.614 Trương Thị vô danh
12.615 Trương vô danh
11.616 Trương Công Song + ... (Chánh thất)
12.617 Trương Công Phán
11.618 Trương Công Gang + ...(Chánh thất)
12.619 Trương Thị vô danh
11.620 Trương Công Diệu
10.621 Trương Công Thu + Đỗ Thị Cúc (Chánh thất) + Nguyễn Thị Lãnh (Kế thất)
11.622 Trương Công Đàn
11.623 Trương Công Khánh + Phạm Thị Nhị (Chánh thất)
12.624 Trương Công Triêm + Nguyễn Thị Chiêu (Chánh thất)
13.625 Trương Công Nghiểm
13.626 Trương Thị Nhuyễn
13.627 Trương Thị Tịnh
13.628 Trương Công Thảng
13.629 Trương Công Yến + Bùi Thị Kỳ (Chánh thất) + Lê Thị Thú (Kế thất)
14.630 Trương Thị Ngùy
14.631 Trương Công Hòa
14.632 Trương Công Đa
14.633 Trương Công Tuận
14.634 Trương Công Dỵ
14.635 Trương Công Dy + Nguyễn Thị Hai (Chánh thất)
15.636 Trương Công Danh
15.637 Trương Công Dụng + ...(chánh thất)
16.871 Trương Công Quang Trí
16.990 Trương Phương Hoàng
15.638 Trương Công Đức (张 公 徳) + Thân Thị Xuyến (chánh thất)
16.872 Trương Quỳnh Kim Y
16.873 Trương Công Gia Thịnh + Nguyễn Thùy Dung (Chánh thất)
17.989 Trương Quỳnh Thảo Chi
15.639 Trương Thị Lành
15.640 Trương Thị Ngọc Ẩn
15.641 Trương Thị Kiều Mân
15.642 Trương Thị Kiều Mận
15.643 Trương Thị Kiều Ngân
15.644 Trương Thị Kiều Vân
15.785 Trương Thị Kiều Thương
14.645 Trương Thị Tý
14.646 Trương Thị Hỷ
14.647 Trương Công Hy
13.648 Trương Thị Chút
13.649 Trương Công Năng
12.650 Trương Thị Thục
12.651 Trương Thị Chuân
12.652 Trương Thị Lôn
12.653 Trương Công Lệ + Đỗ Thị Hộ (Chánh thất)
13.654 Trương Thị Phò
13.655 Trương Công Trì + Nguyễn Thị Liệu (Chánh thất) + ... (Kế thất) + Tạ Thị Miên (Kế thất)
14.656 Trương Công Liệu
14.657 Trương Công Diêm
14.658 Trương Công Chiểu
14.659 Trương Thị Hiệu
14.660 Trương Công Đạt + Nguyễn Thị Nhung (Chánh thất)
15.661 Trương Công Quận + Nguyễn Thị Toan (chánh thất)
16.786 Trương Công Tuấn + Ngô Thị Tám (chánh thất) + Lê Thị Minh Quý (kế thất)
17.787 Trương Công Minh
17.788 Trương THị Bảo Ngọc
17.789 Trương Thị Bảo Châu
16.790 Trương Thị Tố Trinh
16.791 Trương Thị Thùy Trang
16.792 Trương Công Tú
16.793 Trương Công Thạnh + Trà Thị Vân (chánh thất)
17.794 Trương Công Tiến
16.795 Trương Công Thành + Huỳnh Thị Đào (chánh thất)
17.796 Trương Thị Thủy Tiên
16.797 Trương Công Trình
14.662 Trương Thị Súy
13.663 Trương Thị Bổng
12.664 Trương Thị Biêm
12.665 Trương Công Nẫm
12.666 Trương Công Trảng
12.667 Trương Công Diện
11.668 Trương Công Quảng
11.669 Trương Công Nhượng
11.670 Trương Thị Diêu
11.671 Trương Công Luẩn
11.672 Trương Công Diệm
11.673 Trương Thị Quý
10.674 Trương Thị Thường
10.675 Trương Thị Lệ
10.676 Trương Thị Luật
10.677 Trương Công vô danh
10.678 Trương Thị vô danh
9.679 Trương Thị Bàng
9.680 Trương Công vô danh
9.681 Trương Thị vô danh
8.29 Trương Thủ Ân (张 首 恩) + Hà Thị Túc (Chánh thất)
9.849 Trương Thủ Thuyên
9.850 Trương Thủ Thiêm
8.30 Trương Thị Thạnh
8.31 Trương Thị Vịnh
8.32 Trương Thị Liểm
8.33 Trương Thị Chuyện
8.34 Trương Thị Úc
8.35 Trương Thị Tháo
8.36 Trương Thị Nhứt
7.24 Trương Thị Túy
7.25 Trương Thị Quyên
6.19 Trương Thị Kiểu (张氏 矯)
5.17 Trương Thủ Thọ (张 首 壽) - CẦN TÌM?
5.18 Trương Thủ Khoa (张 首 科)