Phả hệ phả đồ
336 gia đình, 337 người
1.1 Ông Thủy tổ + Bà Thủy tổ
2.2 Tổ nhánh Bàu Ngô Đình ...
3.3 khuyết danh f2
4.4 Ngô Thọ Xuất
5.5 Ngô Thọ Chẩn
6.6 Ngô Thọ Đắc
7.7 Ngô Thọ Chóng
8.8 Ngô Thọ Lợi
9.9 Ngô Thọ Tuất
10.10 Ngô Thọ Tứ
11.11 Ngô Thọ Khai
2.12 Tổ nhánh Nam Ngô Đình Vô
3.13 Chi 1 khuyết danh f2
4.14 khuyết danh f3
5.15 khuyết danh f4
6.16 khuyết danh f5
7.17 Ngô Đình Nhậm
8.18 Ngô Thọ Phước
9.19 Ngô Thị Minh
9.20 Ngô Thị Tựu
9.21 Ngô Đình Ninh
10.22 Ngô Đình Phò
10.23 Ngô Đình Biện
10.24 Ngô Thị Bện
10.25 Ngô Đình Chính
11.26 Ngô Đình Trực
11.27 Ngô Đình Kế
11.28 Ngô Thị Biện
11.29 Ngô Thị Toan
11.30 Ngô Đình Khanh
12.31 Ngô Thị Cháu
12.32 Ngô Đình Song
12.33 Ngô Đình Chiêm
13.34 Ngô Đình Chiến
12.35 Ngô Đình Hách
13.36 Ngô Đình Thắng
14.37 Ngô Đình Tuấn
14.38 Ngô Đình Minh
14.39 Ngô Đình Ty
14.40 Ngô Đình Đình
13.41 Ngô Thị Diệu
13.42 Ngô Thị Liệu
13.43 Ngô Đình Quãng
13.44 Ngô Thị Diên
12.45 Ngô Thị Thảo
12.46 Ngô Thị Duyệt
9.47 Ngô Thị Tâm
9.48 Ngô Đình Trung
9.49 Ngô Đình Niệm
10.50 Ngô Đình Tư
11.51 Ngô Thị Đào
11.52 Ngô Đình Toãn
12.53 Ngô Đình Bằng
10.54 Ngô Đình Hán
11.55 Ngô Đình Nguyên
11.56 Ngô Đình Hà
11.57 Ngô Thị Diễn
11.58 Ngô Thị Giang
11.59 Ngô Đình Tuấn
11.60 Ngô Thị Tân
11.61 Ngô Đình Hào
10.62 Ngô Đình Hồ
9.63 Ngô Thị Tánh
9.64 Ngô Thị Tình
8.65 khuyết danh 1 f7
9.66 Ngô Đình Nghi
10.67 Ngô Đình Tý
11.68 Ngô Đình Vĩnh
11.69 Ngô Đình Vắng
11.70 Ngô Thị Liễn
8.71 khuyết danh 2 f7
9.72 Ngô Đình Du
10.73 Ngô Đình Hổ
11.74 Ngô Đình Uyên
11.75 Ngô Đình Xão
11.76 Ngô Đình Thượng
11.77 Ngô Thị Quýnh
11.78 Ngô Thị Yển
3.79 Chi 2 khuyết danh f2
4.80 khuyết danh f3
5.81 khuyết danh f4
6.82 khuyết danh f5
7.83 khuyết danh 1 f6
8.84 Ngô Đình Ngự
9.85 Ngô Đình Lý
10.86 Ngô Thị Kim
10.87 Ngô Đình Cát
11.88 Ngô Thị Lũy
7.89 khuyết danh 2 f6
8.90 Ngô Đình Trung
9.91 Ngô Đình Lộc
10.92 Ngô Đình Lời
11.93 Ngô Đình Đẩu
12.94 Bờ
12.95 Noãn
12.96 khuyết danh
11.97 Ngô Thị Lẫm
11.98 Ngô Đình Choai
12.99 Díu
12.100 Xiêm
12.101 Ngô Đình Lào
13.102 Hụ
13.103 Hòa
13.104 Hoãn
12.105 Moi
11.106 Ngô Đình Trứ
11.107 Ngô Đình Chút
12.108 Xó
7.109 khuyết danh 3 f6
8.110 khuyết danh f7
9.111 khuyết danh f8
10.112 Ngô Đình Phức
11.113 Ngô Đình Dài
10.114 Ngô Thị Đức
3.115 Chi 3 khuyết danh f2
4.116 khuyết danh f3
5.117 khuyết danh f4
6.118 khuyết danh f5
7.119 khuyết danh 1 f6
8.120 Ngô Đình Chơn
9.121 Ngô Thị Nghĩa
9.122 Ngô Thị Điều
9.123 Ngô Đình Thọ
10.124 Ngô Thị Thơ
10.125 Ngô Đình Anh
11.126 Ngô Thị Sỡ
11.127 Ngô Đình Hoặc
12.128 Ngô Thị Nghẹc To
12.129 Ngô Thị Nghẹc Con
11.130 Ngô Thị Đém
11.131 Ngô Thị Vứa
10.132 Ngô Thị Du
10.133 Ngô Đình Đắc
11.134 Ngô Thị Đìu To
11.135 Ngô Thị Đìu Con
11.136 Ngô Thị Rau
10.137 Ngô Thị Diên
10.138 Ngô Đình Tữu
11.139 Ngô Đình Chút
12.140 Ngô Thị Le
12.141 Ngô Đình Nang
12.142 Ngô Thị Hướng
12.143 Ngô Đình Hoán
13.144 Ngô Đình Hoan
14.145 Ngô Đình Tin
15.146 Ngô Thị Nhi
14.147 Ngô Đình Kính
15.148 Ngô Đình Minh
15.149 Ngô Đình Tuấn
15.150 Cu
14.151 Ngô Đình Trung
15.152 Ngô Thị Hiếu
15.153 Ngô Đình Nghĩa
14.154 Ngô Thị Mừng
14.155 Ngô Thị Xuân
14.156 Ngô Thị Hoa
13.157 Ngô Đình Cháu
14.158 Ngô Đình Chương
14.159 Ngô Đình Thương
14.160 Ngô Đình Anh
14.161 Ngô Thị Bé (chị)
14.162 Ngô Thị Bé (em)
14.163 Ngô Thị Cam
13.164 Ngô Đình Thĩ
14.165 Ngô Đình Dũng
15.166 Ngô Đình Vũ
14.167 Ngô Đình Cường
14.168 Ngô Thị Phương
14.169 Ngô Đình Tân
14.170 Ngô Đình Quang
14.171 Ngô Đình Phú
14.172 Ngô Đình Quý
14.173 Ngô Thị Linh
14.174 Ngô Thị Hương
14.175 Ngô Thị Thu
14.176 Ngô Thị Anh
12.177 Ngô Thị Bầy
12.178 Ngô Thị Đống
11.179 Ngô Thị Sau
11.180 Ngô Thị Mót
9.181 Ngô Thị Tự
7.182 khuyết danh 2 f6
8.183 khuyết danh f7
9.184 Bèo
9.185 Ngô Đình Thông
10.186 Ngô Thị Khanh
10.187 Ngô Đình Thã
11.188 Quyên
11.189 Ngô Đình Xấu
12.190 Cầm
12.191 Xa
12.192 Xề
9.193 Mèo
3.194 Chi 4 khuyết danh f2
4.195 khuyết danh f3
5.196 khuyết danh f4
6.197 khuyết danh f5
7.198 khuyết danh f6
8.199 Ngô Đình Huyền
9.200 Ngô Đình Đại
10.201 Ngô Thị Điệt
10.202 Ngô Thị Thắm
9.203 Ngô Đình Thường
10.204 Ngô Đình Chương
9.205 Ngô Đình Trinh
10.206 Ngô Đình Cữu
11.207 Ngô Đình Phượng
12.208 Ngô Đình Khánh
13.209 Ngô Đình Cháu
14.210 Tụ
14.211 Thủ
14.212 Khọt
14.213 Lằng
14.214 Gái
13.215 Ngô Thị Xứng
13.216 Ngô Thị Thí
13.217 Ngô Thị Tịch
12.218 Ngô Đình Loan
13.219 Ngô Đình Toàn
14.220 Bé
14.221 Kền
14.222 Bê
14.223 Đàm
14.224 Mùi
14.225 Sữu
13.226 Ngô Đình Giãn
14.227 Đèn
13.228 Ngô Đình Tiếu
14.229 Tâm
14.230 Hiếu
13.231 Ngô Đình Diệm
14.232 Nhung
14.233 Hùng
14.234 Tùng
13.235 Ngô Thị Me
13.236 Ngô Thị Hường
12.237 Ngô Đình Hạc
13.238 Ngô Đình Nghi
13.239 Ngô Thị Ấy
13.240 Ngô Thị Nương
13.241 Ngô Thị Mễ
13.242 Ngô Thị Xuy
12.243 Ngô Đình Chiêm
13.244 Ngô Đình Quơ
14.245 A
14.246 Ngô Đình Hải
14.247 Ngô Thị Hà
14.248 Ngô Đình Lực
14.249 Ngô Đình Tương
14.250 Ngô Đình Lai
13.251 Ngô Thị Qua
13.252 Ngô Thị Kiều
13.253 Ngô Đình Lộc
14.254 Ngô Đình Quang
14.255 Ngô Đình Trung
14.256 Ngô Thị Gái
14.257 Ngô Thị Hiền
14.258 Ngô Thị Liên
14.259 Ngô Thị Cúc
14.260 Ngô Thị Mai
14.261 Ngô Thị Hường
13.262 Ngô Đình Tự
14.263 Ngô Đình Duy
14.264 Ngô Đình Tuấn
14.265 Ngô Thị Thu
14.266 Ngô Đình Huấn
14.267 Ngô Thị Thủy
14.268 Ngô Đình Lợi
13.269 Ngô Đình Do
14.270 Ngô Thị Nhung
14.271 Ngô Thị Phương
14.272 Ngô Thị Trang
14.273 Ngô Thị Loan
14.274 Ngô Thị My
14.275 Ngô Đình Phúc
14.276 Ngô Thị Liên
13.277 Ngô Thị Bưởi
13.278 Ngô Thị Bồng
13.279 Ngô Thị Lan
13.280 Ngô Thị Lê
12.281 Ngô Đình Gà
12.282 Ngô Đình Tiễn
12.283 Ngô Đình Tước
13.284 Ngô Đình Sự
13.285 Ngô Thị Sanh
13.286 Ngô Thị Bảy
13.287 Ngô Thị Chắt
13.288 Ngô Thị Cháu
13.289 Ngô Đình Lý
14.290 Thủ
14.291 Lương
14.292 Thanh
14.293 Thúy
14.294 Thể
14.295 Tập
14.296 Thảo
14.297 Thỏa
13.298 Ngô Đình Thạnh
14.299 Bích
14.300 Cường
14.301 Nguyệt
14.302 Quốc
13.303 Ngô Thị Cúc
13.304 Ngô Thị Sứa
13.305 Ngô Thị Sáu
13.306 Ngô Thị Nghĩa
12.307 Sót
11.308 Ngô Thị Nghĩa
11.309 Ngô Thị Nhâm
11.310 Ngô Đình Vịnh
12.311 Ngô Đình Hiểu
12.312 Ngô Đình Diêu
13.313 Ngô Đình Hưu
13.314 Ngô Đình Nam
13.315 Ngô Đình Hài
13.316 Ngô Đình Quyền
14.317 Ngô Thị Chung
14.318 Ngô Thị Nhung
14.319 Ngô Thị Thanh
14.320 Ngô Thị Thúy
14.321 Ngô Thị Quý
14.322 Ngô Đình Hào
13.323 Ngô Đình Lợi
14.324 Ngô Đình Khanh
13.325 Ngô Thị Mõng
13.326 Ngô Thị Núp
13.327 Ngô Thị Xê
13.328 Ngô Thị Bê
11.329 Ngô Đình Nọi
12.330 Ngô Thị Giá
12.331 Ngô Đình Ngôn
13.332 Ngô Hồng Chuyên
14.333 Anh
14.334 Minh
13.335 Ngô Thị Hồng Vân
13.336 Ngô Thị Hồng Nhung
2.2 Tổ nhánh Bàu Ngô Đình ...
3.3 khuyết danh f2
4.4 Ngô Thọ Xuất
5.5 Ngô Thọ Chẩn
6.6 Ngô Thọ Đắc
7.7 Ngô Thọ Chóng
8.8 Ngô Thọ Lợi
9.9 Ngô Thọ Tuất
10.10 Ngô Thọ Tứ
11.11 Ngô Thọ Khai
2.12 Tổ nhánh Nam Ngô Đình Vô
3.13 Chi 1 khuyết danh f2
4.14 khuyết danh f3
5.15 khuyết danh f4
6.16 khuyết danh f5
7.17 Ngô Đình Nhậm
8.18 Ngô Thọ Phước
9.19 Ngô Thị Minh
9.20 Ngô Thị Tựu
9.21 Ngô Đình Ninh
10.22 Ngô Đình Phò
10.23 Ngô Đình Biện
10.24 Ngô Thị Bện
10.25 Ngô Đình Chính
11.26 Ngô Đình Trực
11.27 Ngô Đình Kế
11.28 Ngô Thị Biện
11.29 Ngô Thị Toan
11.30 Ngô Đình Khanh
12.31 Ngô Thị Cháu
12.32 Ngô Đình Song
12.33 Ngô Đình Chiêm
13.34 Ngô Đình Chiến
12.35 Ngô Đình Hách
13.36 Ngô Đình Thắng
14.37 Ngô Đình Tuấn
14.38 Ngô Đình Minh
14.39 Ngô Đình Ty
14.40 Ngô Đình Đình
13.41 Ngô Thị Diệu
13.42 Ngô Thị Liệu
13.43 Ngô Đình Quãng
13.44 Ngô Thị Diên
12.45 Ngô Thị Thảo
12.46 Ngô Thị Duyệt
9.47 Ngô Thị Tâm
9.48 Ngô Đình Trung
9.49 Ngô Đình Niệm
10.50 Ngô Đình Tư
11.51 Ngô Thị Đào
11.52 Ngô Đình Toãn
12.53 Ngô Đình Bằng
10.54 Ngô Đình Hán
11.55 Ngô Đình Nguyên
11.56 Ngô Đình Hà
11.57 Ngô Thị Diễn
11.58 Ngô Thị Giang
11.59 Ngô Đình Tuấn
11.60 Ngô Thị Tân
11.61 Ngô Đình Hào
10.62 Ngô Đình Hồ
9.63 Ngô Thị Tánh
9.64 Ngô Thị Tình
8.65 khuyết danh 1 f7
9.66 Ngô Đình Nghi
10.67 Ngô Đình Tý
11.68 Ngô Đình Vĩnh
11.69 Ngô Đình Vắng
11.70 Ngô Thị Liễn
8.71 khuyết danh 2 f7
9.72 Ngô Đình Du
10.73 Ngô Đình Hổ
11.74 Ngô Đình Uyên
11.75 Ngô Đình Xão
11.76 Ngô Đình Thượng
11.77 Ngô Thị Quýnh
11.78 Ngô Thị Yển
3.79 Chi 2 khuyết danh f2
4.80 khuyết danh f3
5.81 khuyết danh f4
6.82 khuyết danh f5
7.83 khuyết danh 1 f6
8.84 Ngô Đình Ngự
9.85 Ngô Đình Lý
10.86 Ngô Thị Kim
10.87 Ngô Đình Cát
11.88 Ngô Thị Lũy
7.89 khuyết danh 2 f6
8.90 Ngô Đình Trung
9.91 Ngô Đình Lộc
10.92 Ngô Đình Lời
11.93 Ngô Đình Đẩu
12.94 Bờ
12.95 Noãn
12.96 khuyết danh
11.97 Ngô Thị Lẫm
11.98 Ngô Đình Choai
12.99 Díu
12.100 Xiêm
12.101 Ngô Đình Lào
13.102 Hụ
13.103 Hòa
13.104 Hoãn
12.105 Moi
11.106 Ngô Đình Trứ
11.107 Ngô Đình Chút
12.108 Xó
7.109 khuyết danh 3 f6
8.110 khuyết danh f7
9.111 khuyết danh f8
10.112 Ngô Đình Phức
11.113 Ngô Đình Dài
10.114 Ngô Thị Đức
3.115 Chi 3 khuyết danh f2
4.116 khuyết danh f3
5.117 khuyết danh f4
6.118 khuyết danh f5
7.119 khuyết danh 1 f6
8.120 Ngô Đình Chơn
9.121 Ngô Thị Nghĩa
9.122 Ngô Thị Điều
9.123 Ngô Đình Thọ
10.124 Ngô Thị Thơ
10.125 Ngô Đình Anh
11.126 Ngô Thị Sỡ
11.127 Ngô Đình Hoặc
12.128 Ngô Thị Nghẹc To
12.129 Ngô Thị Nghẹc Con
11.130 Ngô Thị Đém
11.131 Ngô Thị Vứa
10.132 Ngô Thị Du
10.133 Ngô Đình Đắc
11.134 Ngô Thị Đìu To
11.135 Ngô Thị Đìu Con
11.136 Ngô Thị Rau
10.137 Ngô Thị Diên
10.138 Ngô Đình Tữu
11.139 Ngô Đình Chút
12.140 Ngô Thị Le
12.141 Ngô Đình Nang
12.142 Ngô Thị Hướng
12.143 Ngô Đình Hoán
13.144 Ngô Đình Hoan
14.145 Ngô Đình Tin
15.146 Ngô Thị Nhi
14.147 Ngô Đình Kính
15.148 Ngô Đình Minh
15.149 Ngô Đình Tuấn
15.150 Cu
14.151 Ngô Đình Trung
15.152 Ngô Thị Hiếu
15.153 Ngô Đình Nghĩa
14.154 Ngô Thị Mừng
14.155 Ngô Thị Xuân
14.156 Ngô Thị Hoa
13.157 Ngô Đình Cháu
14.158 Ngô Đình Chương
14.159 Ngô Đình Thương
14.160 Ngô Đình Anh
14.161 Ngô Thị Bé (chị)
14.162 Ngô Thị Bé (em)
14.163 Ngô Thị Cam
13.164 Ngô Đình Thĩ
14.165 Ngô Đình Dũng
15.166 Ngô Đình Vũ
14.167 Ngô Đình Cường
14.168 Ngô Thị Phương
14.169 Ngô Đình Tân
14.170 Ngô Đình Quang
14.171 Ngô Đình Phú
14.172 Ngô Đình Quý
14.173 Ngô Thị Linh
14.174 Ngô Thị Hương
14.175 Ngô Thị Thu
14.176 Ngô Thị Anh
12.177 Ngô Thị Bầy
12.178 Ngô Thị Đống
11.179 Ngô Thị Sau
11.180 Ngô Thị Mót
9.181 Ngô Thị Tự
7.182 khuyết danh 2 f6
8.183 khuyết danh f7
9.184 Bèo
9.185 Ngô Đình Thông
10.186 Ngô Thị Khanh
10.187 Ngô Đình Thã
11.188 Quyên
11.189 Ngô Đình Xấu
12.190 Cầm
12.191 Xa
12.192 Xề
9.193 Mèo
3.194 Chi 4 khuyết danh f2
4.195 khuyết danh f3
5.196 khuyết danh f4
6.197 khuyết danh f5
7.198 khuyết danh f6
8.199 Ngô Đình Huyền
9.200 Ngô Đình Đại
10.201 Ngô Thị Điệt
10.202 Ngô Thị Thắm
9.203 Ngô Đình Thường
10.204 Ngô Đình Chương
9.205 Ngô Đình Trinh
10.206 Ngô Đình Cữu
11.207 Ngô Đình Phượng
12.208 Ngô Đình Khánh
13.209 Ngô Đình Cháu
14.210 Tụ
14.211 Thủ
14.212 Khọt
14.213 Lằng
14.214 Gái
13.215 Ngô Thị Xứng
13.216 Ngô Thị Thí
13.217 Ngô Thị Tịch
12.218 Ngô Đình Loan
13.219 Ngô Đình Toàn
14.220 Bé
14.221 Kền
14.222 Bê
14.223 Đàm
14.224 Mùi
14.225 Sữu
13.226 Ngô Đình Giãn
14.227 Đèn
13.228 Ngô Đình Tiếu
14.229 Tâm
14.230 Hiếu
13.231 Ngô Đình Diệm
14.232 Nhung
14.233 Hùng
14.234 Tùng
13.235 Ngô Thị Me
13.236 Ngô Thị Hường
12.237 Ngô Đình Hạc
13.238 Ngô Đình Nghi
13.239 Ngô Thị Ấy
13.240 Ngô Thị Nương
13.241 Ngô Thị Mễ
13.242 Ngô Thị Xuy
12.243 Ngô Đình Chiêm
13.244 Ngô Đình Quơ
14.245 A
14.246 Ngô Đình Hải
14.247 Ngô Thị Hà
14.248 Ngô Đình Lực
14.249 Ngô Đình Tương
14.250 Ngô Đình Lai
13.251 Ngô Thị Qua
13.252 Ngô Thị Kiều
13.253 Ngô Đình Lộc
14.254 Ngô Đình Quang
14.255 Ngô Đình Trung
14.256 Ngô Thị Gái
14.257 Ngô Thị Hiền
14.258 Ngô Thị Liên
14.259 Ngô Thị Cúc
14.260 Ngô Thị Mai
14.261 Ngô Thị Hường
13.262 Ngô Đình Tự
14.263 Ngô Đình Duy
14.264 Ngô Đình Tuấn
14.265 Ngô Thị Thu
14.266 Ngô Đình Huấn
14.267 Ngô Thị Thủy
14.268 Ngô Đình Lợi
13.269 Ngô Đình Do
14.270 Ngô Thị Nhung
14.271 Ngô Thị Phương
14.272 Ngô Thị Trang
14.273 Ngô Thị Loan
14.274 Ngô Thị My
14.275 Ngô Đình Phúc
14.276 Ngô Thị Liên
13.277 Ngô Thị Bưởi
13.278 Ngô Thị Bồng
13.279 Ngô Thị Lan
13.280 Ngô Thị Lê
12.281 Ngô Đình Gà
12.282 Ngô Đình Tiễn
12.283 Ngô Đình Tước
13.284 Ngô Đình Sự
13.285 Ngô Thị Sanh
13.286 Ngô Thị Bảy
13.287 Ngô Thị Chắt
13.288 Ngô Thị Cháu
13.289 Ngô Đình Lý
14.290 Thủ
14.291 Lương
14.292 Thanh
14.293 Thúy
14.294 Thể
14.295 Tập
14.296 Thảo
14.297 Thỏa
13.298 Ngô Đình Thạnh
14.299 Bích
14.300 Cường
14.301 Nguyệt
14.302 Quốc
13.303 Ngô Thị Cúc
13.304 Ngô Thị Sứa
13.305 Ngô Thị Sáu
13.306 Ngô Thị Nghĩa
12.307 Sót
11.308 Ngô Thị Nghĩa
11.309 Ngô Thị Nhâm
11.310 Ngô Đình Vịnh
12.311 Ngô Đình Hiểu
12.312 Ngô Đình Diêu
13.313 Ngô Đình Hưu
13.314 Ngô Đình Nam
13.315 Ngô Đình Hài
13.316 Ngô Đình Quyền
14.317 Ngô Thị Chung
14.318 Ngô Thị Nhung
14.319 Ngô Thị Thanh
14.320 Ngô Thị Thúy
14.321 Ngô Thị Quý
14.322 Ngô Đình Hào
13.323 Ngô Đình Lợi
14.324 Ngô Đình Khanh
13.325 Ngô Thị Mõng
13.326 Ngô Thị Núp
13.327 Ngô Thị Xê
13.328 Ngô Thị Bê
11.329 Ngô Đình Nọi
12.330 Ngô Thị Giá
12.331 Ngô Đình Ngôn
13.332 Ngô Hồng Chuyên
14.333 Anh
14.334 Minh
13.335 Ngô Thị Hồng Vân
13.336 Ngô Thị Hồng Nhung