Phả hệ phả đồ
117 gia đình, 185 người
1.1 Thiệp - Đời 4
2.2 Căn - Đời 5
3.3 Quyền - Đời 6
4.4 Hiều - Đời 7 + Tứ
5.5 Hảo - Đời 8 + Nhã
6.6 Uyên - Đời 9 + Hiên
7.7 Yên - Đời 10 + Được
8.8 Quyên - Đời 11 + Sắc
9.9 Lục - Đời 12
9.10 Thất - Đời 12
9.11 Thắng - Đời 12 + Nhung
10.12 Giáp - Đời 13 + Hà
9.13 Kim - Đời 12 + Khả
10.14 Kiên - Đời 13 + Luyến
10.15 Khuyến - Đời 13
9.16 Vân - Đời 12 + Thanh
10.17 Ánh - Đời 13
7.18 Chiên - Đời 10 + Nuôi + Lịch
8.19 Hường - Đời 11 + Ngảnh
9.20 Chắt - Đời 12
9.21 Hưng - Đời 12 + Hòa
10.22 Phục - Đời 13 + Lượt
10.23 Phi - Đời 13
9.24 Hải - Đời 12 + Liên
10.25 Sơn - Đời 13
10.26 Lam - Đời 13
8.27 Chu - Đời 11 + Tươi
9.28 Du - Đời 12 + Hảo
10.29 Phúc - Đời 13
9.30 Duy - Đời 12 + Liên
10.31 Đức - Đời 13
8.32 Chứ - Đời 11 + Nhiên
9.33 Sáng - Đời 12
9.34 Sang - Đời 12
7.35 Tiên - Đời 10 + Mít
8.36 Cường - Đời 11 + Đạo
9.37 Dũng - Đời 12
8.38 Tường - Đời 11 + Nhung
9.39 Tuấn - Đời 12
8.40 Tấn - Đời 11 + Phương
9.41 Đức - Đời 12
7.42 Nghiên - Đời 10 + Liên
8.43 Dũng - Đời 11 + Quy
9.44 Tuấn - Đời 12 + Đinh
8.45 Trường - Đời 11
9.46 Giang - Đời 12
9.47 Sang - Đời 12
9.48 Trọng - Đời 12
8.49 Chiều - Đời 11 + Dình
7.50 Năm - Đời 10 + Choắt
8.51 Chăm - Đời 11 + Sáu
9.52 Đức - Đời 12
8.53 Bảy - Đời 11 + Hà
9.54 Vũ - Đời 12
5.55 Da - Đời 8 + Lộc
6.56 Xương - Đời 9 + Chép + Nuôi
7.57 Viện - Đời 10 + Tơ
8.58 Kháng - Đời 11 + Thủy
8.59 Thắng - Đời 11 + Hòe
8.60 Khoa - Đời 11 + Thúy
9.61 Đức - Đời 12
7.62 Ruyện - Đời 10 + Tẹo
8.63 Chiến - Đời 11 + Mão
9.64 Tuyến - Đời 12 + Tươi
10.65 Vĩnh - Đời 13
10.66 Linh - Đời 13
8.67 Trường - Đời 11 + Thúy
9.68 Nam - Đời 12
9.69 Dũng - Đời 12
7.70 Loan - Đời 10 + Tỵ
8.71 Lợi - Đời 11 + Hòe
9.72 Tiến - Đời 12 + Hoan
8.73 Sơn - Đời 11 + Thủy
8.74 Bắc - Đời 11 + Huế
9.75 Nam - Đời 12
8.76 Thái - Đời 11 + Huế
9.77 Khánh - Đời 12
9.78 Khang - Đời 12
7.79 Bất - Đời 10 + Mận
8.80 Kỳ - Đời 11 + Dung
9.81 Quang - Đời 12 + Lượt
9.82 Đại - Đời 12
7.83 Lập - Đời 10 + Mão
8.84 Tự - Đời 11 + Lụa
9.85 Tài - Đời 12
8.86 Tạo - Đời 11 + Mơ
8.87 Quang - Đời 11 + Lành
9.88 Đại - Đời 12
8.89 Doanh - Đời 11 + Lan
6.90 Cánh - Đời 9 + Rượi
7.91 Khuyến - Đời 10 + Hiền + Thuận
8.92 Xuân - Đời 11 + Thu
9.93 Hạ - Đời 12
9.94 Đông - Đời 12
8.95 Hương - Đời 11 + Ngát
9.96 Giang - Đời 12
9.97 Kiên - Đời 12
9.98 Quyết - Đời 12
7.99 Tiến - Đời 10
7.100 Miền - Đời 10
5.101 Đa - Đời 8 + Đào
6.102 Thọ - Đời 9
6.103 Bàn - Đời 9
6.104 Mễ - Đời 9
6.105 Ngân - Đời 9 + Loan
7.106 Tuấn - Đời 10 + Kim
8.107 Anh - Đời 11
4.108 Chưởng - Đời 7
4.109 Tữ - Đời 7 + Nhữ
5.110 Thu - Đời 8
5.111 Giá - Đời 8
3.112 Mão - Đời 6
4.113 Can - Đời 7 + Bẳn
4.114 Kế - Đời 7 + Ảnh + Kế
5.115 Lưu - Đời 8
4.116 Thế - Đời 7
3.117 Quý - Đời 6
2.2 Căn - Đời 5
3.3 Quyền - Đời 6
4.4 Hiều - Đời 7 + Tứ
5.5 Hảo - Đời 8 + Nhã
6.6 Uyên - Đời 9 + Hiên
7.7 Yên - Đời 10 + Được
8.8 Quyên - Đời 11 + Sắc
9.9 Lục - Đời 12
9.10 Thất - Đời 12
9.11 Thắng - Đời 12 + Nhung
10.12 Giáp - Đời 13 + Hà
9.13 Kim - Đời 12 + Khả
10.14 Kiên - Đời 13 + Luyến
10.15 Khuyến - Đời 13
9.16 Vân - Đời 12 + Thanh
10.17 Ánh - Đời 13
7.18 Chiên - Đời 10 + Nuôi + Lịch
8.19 Hường - Đời 11 + Ngảnh
9.20 Chắt - Đời 12
9.21 Hưng - Đời 12 + Hòa
10.22 Phục - Đời 13 + Lượt
10.23 Phi - Đời 13
9.24 Hải - Đời 12 + Liên
10.25 Sơn - Đời 13
10.26 Lam - Đời 13
8.27 Chu - Đời 11 + Tươi
9.28 Du - Đời 12 + Hảo
10.29 Phúc - Đời 13
9.30 Duy - Đời 12 + Liên
10.31 Đức - Đời 13
8.32 Chứ - Đời 11 + Nhiên
9.33 Sáng - Đời 12
9.34 Sang - Đời 12
7.35 Tiên - Đời 10 + Mít
8.36 Cường - Đời 11 + Đạo
9.37 Dũng - Đời 12
8.38 Tường - Đời 11 + Nhung
9.39 Tuấn - Đời 12
8.40 Tấn - Đời 11 + Phương
9.41 Đức - Đời 12
7.42 Nghiên - Đời 10 + Liên
8.43 Dũng - Đời 11 + Quy
9.44 Tuấn - Đời 12 + Đinh
8.45 Trường - Đời 11
9.46 Giang - Đời 12
9.47 Sang - Đời 12
9.48 Trọng - Đời 12
8.49 Chiều - Đời 11 + Dình
7.50 Năm - Đời 10 + Choắt
8.51 Chăm - Đời 11 + Sáu
9.52 Đức - Đời 12
8.53 Bảy - Đời 11 + Hà
9.54 Vũ - Đời 12
5.55 Da - Đời 8 + Lộc
6.56 Xương - Đời 9 + Chép + Nuôi
7.57 Viện - Đời 10 + Tơ
8.58 Kháng - Đời 11 + Thủy
8.59 Thắng - Đời 11 + Hòe
8.60 Khoa - Đời 11 + Thúy
9.61 Đức - Đời 12
7.62 Ruyện - Đời 10 + Tẹo
8.63 Chiến - Đời 11 + Mão
9.64 Tuyến - Đời 12 + Tươi
10.65 Vĩnh - Đời 13
10.66 Linh - Đời 13
8.67 Trường - Đời 11 + Thúy
9.68 Nam - Đời 12
9.69 Dũng - Đời 12
7.70 Loan - Đời 10 + Tỵ
8.71 Lợi - Đời 11 + Hòe
9.72 Tiến - Đời 12 + Hoan
8.73 Sơn - Đời 11 + Thủy
8.74 Bắc - Đời 11 + Huế
9.75 Nam - Đời 12
8.76 Thái - Đời 11 + Huế
9.77 Khánh - Đời 12
9.78 Khang - Đời 12
7.79 Bất - Đời 10 + Mận
8.80 Kỳ - Đời 11 + Dung
9.81 Quang - Đời 12 + Lượt
9.82 Đại - Đời 12
7.83 Lập - Đời 10 + Mão
8.84 Tự - Đời 11 + Lụa
9.85 Tài - Đời 12
8.86 Tạo - Đời 11 + Mơ
8.87 Quang - Đời 11 + Lành
9.88 Đại - Đời 12
8.89 Doanh - Đời 11 + Lan
6.90 Cánh - Đời 9 + Rượi
7.91 Khuyến - Đời 10 + Hiền + Thuận
8.92 Xuân - Đời 11 + Thu
9.93 Hạ - Đời 12
9.94 Đông - Đời 12
8.95 Hương - Đời 11 + Ngát
9.96 Giang - Đời 12
9.97 Kiên - Đời 12
9.98 Quyết - Đời 12
7.99 Tiến - Đời 10
7.100 Miền - Đời 10
5.101 Đa - Đời 8 + Đào
6.102 Thọ - Đời 9
6.103 Bàn - Đời 9
6.104 Mễ - Đời 9
6.105 Ngân - Đời 9 + Loan
7.106 Tuấn - Đời 10 + Kim
8.107 Anh - Đời 11
4.108 Chưởng - Đời 7
4.109 Tữ - Đời 7 + Nhữ
5.110 Thu - Đời 8
5.111 Giá - Đời 8
3.112 Mão - Đời 6
4.113 Can - Đời 7 + Bẳn
4.114 Kế - Đời 7 + Ảnh + Kế
5.115 Lưu - Đời 8
4.116 Thế - Đời 7
3.117 Quý - Đời 6