Phả hệ phả đồ
50 gia đình, 80 người
1.1 Nghệu - Đời 5
2.2 Huy - Đời 6
3.3 Lộc - Đời 7 + Đen
3.4 Phú - Đời 7 + Thanh
3.5 Công - Đời 7
2.6 Kiên - Đời 6
3.7 Tâm - Đời 7 + Bính
4.8 Tính - Đời 8
4.9 Đoan - Đời 8 + Thái
5.10 Rỵ - Đời 9 + Nấng
6.11 Phác - Đời 10
6.12 Chất - Đời 10
5.13 Rụy - Đời 9 + Hồng
6.14 Doanh - Đời 10 + Loan
7.15 Ngọc - Đời 11
7.16 Dân - Đời 11 + Hoa
8.17 Anh - Đời 12
7.18 Duy - Đời 11
6.19 Vượng - Đời 10 + Mão
7.20 Nhường - Đời 11 + Nhung
7.21 Cường - Đời 11 + Tuyết
8.22 Cương - Đời 12
6.23 Rư - Đời 10 + Sâm
7.24 Dũng - Đời 11 + Hương
6.25 Như - Đời 10 + Mai
7.26 Thế - Đời 11 + Nga
4.27 Thâm - Đời 8 + Cúc
5.28 Hưu - Đời 9 + Di (Vơi)
6.29 Nhưng - Đời 10 + Chững
7.30 Hợi - Đời 11 + Bưởi
8.31 Hiếu - Đời 12
8.32 Hiển - Đời 12
7.33 Hưng - Đời 11 + Oanh
8.34 An - Đời 12
4.35 Lự - Đời 8 + Dắt
5.36 Đãm - Đời 9 + Thanh + Nhự
6.37 Lý - Đời 10 + Huệ
7.38 Nhân - Đời 11
5.39 Hãnh - Đời 9 + Hợi
6.40 Điểu - Đời 10
5.41 Tư - Đời 9
5.42 Tựa - Đời 9 + Nguyệt
6.43 Đoàn - Đời 10 + Son
7.44 Thanh - Đời 11
6.45 Quân - Đời 10 + Dân
7.46 Đông - Đời 11
7.47 Đạo - Đời 11
6.48 Việt - Đời 10 + Quý
7.49 Bắc - Đời 11 + Hồng
7.50 Thái - Đời 11
2.2 Huy - Đời 6
3.3 Lộc - Đời 7 + Đen
3.4 Phú - Đời 7 + Thanh
3.5 Công - Đời 7
2.6 Kiên - Đời 6
3.7 Tâm - Đời 7 + Bính
4.8 Tính - Đời 8
4.9 Đoan - Đời 8 + Thái
5.10 Rỵ - Đời 9 + Nấng
6.11 Phác - Đời 10
6.12 Chất - Đời 10
5.13 Rụy - Đời 9 + Hồng
6.14 Doanh - Đời 10 + Loan
7.15 Ngọc - Đời 11
7.16 Dân - Đời 11 + Hoa
8.17 Anh - Đời 12
7.18 Duy - Đời 11
6.19 Vượng - Đời 10 + Mão
7.20 Nhường - Đời 11 + Nhung
7.21 Cường - Đời 11 + Tuyết
8.22 Cương - Đời 12
6.23 Rư - Đời 10 + Sâm
7.24 Dũng - Đời 11 + Hương
6.25 Như - Đời 10 + Mai
7.26 Thế - Đời 11 + Nga
4.27 Thâm - Đời 8 + Cúc
5.28 Hưu - Đời 9 + Di (Vơi)
6.29 Nhưng - Đời 10 + Chững
7.30 Hợi - Đời 11 + Bưởi
8.31 Hiếu - Đời 12
8.32 Hiển - Đời 12
7.33 Hưng - Đời 11 + Oanh
8.34 An - Đời 12
4.35 Lự - Đời 8 + Dắt
5.36 Đãm - Đời 9 + Thanh + Nhự
6.37 Lý - Đời 10 + Huệ
7.38 Nhân - Đời 11
5.39 Hãnh - Đời 9 + Hợi
6.40 Điểu - Đời 10
5.41 Tư - Đời 9
5.42 Tựa - Đời 9 + Nguyệt
6.43 Đoàn - Đời 10 + Son
7.44 Thanh - Đời 11
6.45 Quân - Đời 10 + Dân
7.46 Đông - Đời 11
7.47 Đạo - Đời 11
6.48 Việt - Đời 10 + Quý
7.49 Bắc - Đời 11 + Hồng
7.50 Thái - Đời 11