GIA
PHẢ
TỘC
Nguyễn
Văn
(cố
Ngư)
Gia phả
Phả ký
Thuỷ tổ
Phả hệ đồ
Tộc ước
Hương hỏa
Hình Ảnh
PHẢ HỆ - PHẢ ĐỒ TOÀN GIA TỘC
TOÀN BỘ CÂY GIA PHẢ
1.1
Cố Ngư - Tự Bạt Cử
2.1
Tự lộc tài
3.1
Tự đức Nhân - Tổ chi I
4.1
Tự Phúc Khoảnh
5.1
Tự Phúc Hậu
6.1
Tự phượng Sồ
7.1
Nguyễn Văn Tổng (Cố Tổng)
8.1
Nguyễn Văn Trạch (cố trạch)
9.1
Ông Miêu Ngạc
9.2
Nguyễn Thị Tân
9.3
Nguyễn Thị Thiêm
8.2
Cố Điệp
9.1
Con gái (không rõ tên)
8.3
Cố Lượu (húy hàm)
9.1
Nguyễn Văn Lượu
10.1
Nguyễn thị Liễu
10.2
Nguyễn Thị Đào
9.2
Nguyễn Thị Mậu
9.3
Nguyễn Thị Dớn (con nuôi)
8.4
Cố nho Đáp
9.1
Bà Côi
9.2
Bà Hai
9.3
Bà Ba
9.4
Bà Bốn
9.5
Nguyễn Văn Đạt (Cự)
10.1
Nguyễn Văn Quang
11.1
Nguyễn Văn Hòa
11.2
Nguyễn Văn Bình
11.3
Nguyễn Văn Chính
11.4
Nguyễn Văn Nghĩa
10.2
Nguyễn Văn Phát
11.1
Nguyễn Văn Triển
11.2
Nguyễn Thị Lan
11.3
Nguyễn Thị Huệ
11.4
Nguyễn Thị Hiền
11.5
Nguyễn Thị Bé
10.3
Nguyễn Thị Loan
10.4
Nguyễn Văn An
11.1
Nguyễn Văn Thịnh
11.2
Nguyễn Văn Thế
11.3
Nguyễn Văn Đức
11.4
Nguyễn Thị Tâm
10.5
Nguyễn Văn Toàn
11.1
Nguyễn Thị Nguyệt
11.2
Nguyễn Thị Kiều
11.3
Nguyễn Thị Hà
11.4
Nguyễn Văn Tiến
9.6
Nguyễn Minh Nhiếp
10.1
Nguyễn Văn Vinh
11.1
Nguyễn Văn Hạnh
11.2
Nguyễn Thị Hằng
11.3
Nguyễn Thị Huế
11.4
Nguyễn Văn Quế
10.2
Nguyễn Thị Linh
10.3
Nguyễn Văn Thìn
10.4
Nguyễn Văn Mùi
9.7
Nguyễn Văn Cứ
8.5
Bà Khoản
8.6
Bà Nghĩa
8.7
Bà Hạo
8.8
Bà Kính
8.9
Bà Hớn
8.10
Bà Thiềng
8.11
Bà Phác
8.12
Bà Bình
7.2
Cố Cẩm
8.1
Cố Diện (húy uẩn)
7.3
Cố Xơn (húy Cẩn)
8.1
Nguyễn Văn Quận (húy Chấn)
9.1
Nguyễn Thị Quận
9.2
Nguyễn Thị Duân
9.3
Nguyễn Văn Hoàn
10.1
Nguyễn Thị Lạn
10.2
Nguyễn Thị Hòa
10.3
Nguyễn Văn Cầu
11.1
Nguyễn Văn Hiền
11.2
Nguyễn Văn Nhân
11.3
Nguyễn Văn Đức
10.4
Nguyễn Văn Quyết
11.1
Nguyễn Văn Tâm
11.2
Nguyễn Văn Tình
11.3
Nguyễn Văn Tính
11.4
Nguyễn Văn Toán
11.5
Nguyễn thị Tuân
11.6
Nguyễn Văn Tuấn
10.5
Nguyễn Văn Thắng
10.6
Nguyễn Văn Lợi
11.1
Nguyễn Văn Lực
11.2
Nguyễn Văn Lượng
11.3
Nguyễn Văn Lịch
11.4
Nguyễn thị Thiệp
10.7
Nguyễn Văn Hưng
11.1
Nguyễn thị Yến
11.2
Nguyễn Văn Hiếu
11.3
Nguyễn thị Thảo
9.4
Nguyễn Văn San (Tân kỳ)
10.1
Nguyễn thị Lan
10.2
Nguyễn Văn Quế
11.1
Nguyễn thị Chuyên
11.2
Nguyễn thị Quyên
11.3
Nguyễn Văn Chính
11.4
Nguyễn Văn Thông
10.3
Nguyễn Văn Ba
11.1
Nguyễn thị Qui
11.2
Nguyễn thị Phong
10.4
Nguyễn thị Toàn
10.5
Nguyễn Văn Liên
11.1
Nguyễn Văn Thành
11.2
Nguyễn Văn Công
10.6
Nguyễn thị Hương
9.5
Nguyễn Thị Ngoan
9.6
Nguyễn Văn Khoan (tân kỳ)
10.1
Nguyễn Văn Luân
11.1
Nguyễn Văn Bích
11.2
Nguyễn Văn Dần
11.3
Nguyễn Văn Nam
11.4
Nguyễn Văn Dũng
10.2
Nguyễn Thị Lý
10.3
Nguyễn thị Kiêm
10.4
Nguyễn thị Toan
10.5
Nguyễn Thị Tuyết
8.2
Nguyễn Văn Uẩn
9.1
Nguyễn Văn Quyền
8.3
Nguyễn Văn Tần (húy Phấn)
9.1
Nguyễn Văn Tần
10.1
Nguyễn Văn Tường
10.2
Nguyễn Văn Lương
9.2
Nguyễn Văn Lơn (húy Hơn)
10.1
Nguyễn thị Hơn
10.2
Nguyễn thị Thư
10.3
Nguyễn Văn Dư
11.1
Nguyễn thị Nhàn
11.2
Nguyễn Văn Hạ
10.4
Nguyễn Văn Cừ
10.5
Nguyễn Văn Sự
9.3
Nguyễn thị Tơn
9.4
Nguyễn Văn Bốn (Tân kỳ)
10.1
Nguyễn Văn Thắng
10.2
Nguyễn Văn Mùi
10.3
Nguyễn Văn Hải
10.4
Nguyễn thị Thơm
10.5
Nguyễn thị Thu
10.6
Nguyễn thị Hường
10.7
Nguyễn thị Hoa
10.8
Nguyễn thị Vân
9.5
Nguyễn Văn Năm
10.1
Nguyến Thị Dớn
10.2
Nguyến Thị Sâm
10.3
Nguyến Thị Ba
10.4
Nguyễn Thị Bốn
10.5
Nguyễn Văn Phượng
10.6
Nguyễn Văn Long
10.7
Nguyễn Văn Tám
8.4
Bà Luật
8.5
Bà Thuân
7.4
Cố Phẩm
7.5
Cố Tấn
8.1
Nguyễn Văn Nghị (Th.Sơn)
9.1
Nguyễn Thị Nghị
9.2
Nguyễn thị Nghi
9.3
Nguyễn thị Ba
6.2
Tự Công Vào
6.3
Tự Công Hào
4.2
Tự Đạo Khang - Húy Sàng
5.1
Tự phúc Bá
4.3
Tự Đức Châu
5.1
Tự phúc Toàn
6.1
Nguyễn Văn Khanh (Thượng sơn)
7.1
Nguyễn Văn Tường
8.1
Nguyễn Văn Hường
9.1
Nguyễn Văn Tương
10.1
Nguyễn thị Thanh
10.2
Nguyễn thị Lan
10.3
Nguyễn thị Nhân
10.4
Nguyễn thị Hậu
10.5
Nguyễn thị Lộc
10.6
Nguyễn Văn Hải
10.7
Nguyễn Văn Sơn
10.8
Nguyễn Văn Đa
8.2
Nguyễn Văn Bường
9.1
Nguyễn Văn Vĩnh
10.1
Nguyễn thị Nhàn
10.2
Nguyễn thị Nhã
10.3
Nguyễn Văn Minh
10.4
Nguyễn Văn Thái
10.5
Nguyễn Văn Hiền
10.6
Nguyễn Văn Yên
10.7
Nguyễn Văn Dũng
10.8
Nguyễn thị Khai
9.2
Nguyễn Thị Trâm
9.3
Nguyễn thị Xoan
8.3
Nguyễn Văn Thường (húy Ba)
8.4
Nguyễn Văn Thìn (húy Tư)
9.1
Nguyễn thị Thìn
9.2
Nguyễn thị Thảo
9.3
Nguyễn Văn Mão
10.1
Nguyễn Văn Hảo
10.2
Nguyễn thị Hiền
9.4
Nguyễn Văn Tân
10.1
Nguyễn Văn Phú
10.2
Nguyễn Văn Đức
10.3
Nguyễn thị Hạnh
9.5
Nguyễn Văn Tân
9.6
Nguyễn Văn Lưu
10.1
Nguyễn Văn Trọng
10.2
Nguyễn Văn Huyền
9.7
Nguyễn Văn Bình
10.1
Nguyễn Văn Luyện
6.2
Nguyễn Văn Thành (Thượng sơn)
6.3
Nguyễn Văn thử (Thượng sơn)
7.1
Nguyễn Văn Tiếu
8.1
Nguyễn Thị Liễu
8.2
Nguyễn Thị Thuận
3.2
Tự phúc Bảng - Tổ Chi II
4.1
Tự nguyên Cát
5.1
Cố Ẩm (tự Phúc Phướng)
6.1
Cố Phó Thành (húy chanh)
7.1
Cố Sở Thành
7.2
Cố cụ Duyệt(Húy Tài)
8.1
Cố Chắt Duyệt (húy khai)
9.1
Cố Chắt Bình (húy Duyệt)
10.1
Nguyễn thị Bình
10.2
Nguyễn Văn Khang
11.1
Nguyễn Văn Thanh
11.2
Nguyễn Thị Ngọc
11.3
Nguyễn Văn Quế
11.4
Nguyễn Văn Vũ
11.5
Nguyễn Văn Tuyết
11.6
Nguyễn Văn Minh
11.7
Nguyễn Văn Vương
11.8
Nguyễn Văn Tám
10.3
Nguyễn Văn Niệm
11.1
Nguyễn thị Thành Thủy
11.2
Nguyễn Thái Thành
11.3
Nguyễn Thái Hiền
11.4
Nguyễn thị Mỹ Hạnh
11.5
Nguyễn thị Cẩm Phúc
11.6
Nguyễn thị Hoàng Lê
11.7
Nguyễn Thị Quỳnh
10.4
Nguyễn Thị Nghiêm
10.5
Nguyễn Thị Trang
10.6
Nguyễn Văn Chung
11.1
Nguyễn Thị Hải
11.2
Nguyễn Hải Hà
10.7
Nguyễn Thị Chinh
10.8
Nguyễn Văn Chiến
10.9
Nguyễn Văn Chín
9.2
Bà Bảo
9.3
Bà Quế (công thành)
9.4
Bà Cầu
9.5
Ông Oánh (húy Xiển)
10.1
Nguyễn thị Đạm
9.6
Ông Nga (húy Xý)
10.1
Nguyễn thị Nga
10.2
Nguyễn thị Tuyết
10.3
Nguyễn Văn Hạnh (Đăklăc)
11.1
Nguyễn thị Huyền
11.2
Nguyễn thị Hải
10.4
Nguyễn thị Sâm
10.5
Nguyễn Văn Hùng
10.6
Nguyễn thị Hiếu
10.7
Nguyễn Văn Thảo
9.7
Bà Tám (Minh Thành)
9.8
Ông Bính
10.1
Nguyễn thị Trâm
10.2
Nguyễn Văn Khánh
11.1
Nguyễn Đức An
11.2
Nguyễn Khánh Sơn
10.3
Nguyễn thị Ngọ
10.4
Nguyễn Thị Mùi
10.5
Nguyễn Văn Cảnh
10.6
Nguyễn Văn Thưởng
8.2
Cố cựu Đởn (húy Thái)
9.1
Cố chắt Bản (húy Đại)
10.1
Nguyễn thị Bản
10.2
Nguyễn Văn Trụ
10.3
Nguyễn Văn Căn
10.4
Nguyễn thị Sâm
10.5
Nguyễn thị Văn
10.6
Nguyễn thị Quí
10.7
Nguyễn Thị Vị
9.2
Cố cu Khơng (húy Quảng)
10.1
Nguyễn Văn Khơng (Thịnh Thành)
11.1
Nguyễn Văn Đường
11.2
Nguyễn thị Phương
11.3
Nguyễn Văn Thưởng
11.4
Nguyễnthị Thăng
11.5
Nguyễn Thị Thường
11.6
Nguyễn Văn Tiến
10.2
Nguyễn Văn Long
11.1
Nguyễn thị Linh
11.2
Nguyễn Văn Bình
11.3
Nguyễn Thị Tịnh
11.4
Nguyễn Văn Cảnh
10.3
Nguyễn thị Phi
10.4
NguyễnVăn Trầm
11.1
Nguyễn Văn Trúc
11.2
Nguyễn Văn Mai
11.3
Nguyễn Văn Hòa
11.4
Nguyễn Văn Dần
10.5
Nguyễn Văn Thâm
11.1
Nguyễn Văn Thìn
11.2
Nguyễn Văn Đoài
11.3
Nguyễn thị Định
10.6
Nguyễn Thị Tùng
10.7
Nguyễn thị Vân
9.3
Cố Loan (húy Quỳnh)
10.1
Nguyễn thị Loan
10.2
Nguyễn Văn Tường
11.1
Nguyễn thị Oanh
11.2
Nguyễn Văn Tương
11.3
Nguyễn thị Đương
11.4
Nguyễn Thị Phú
10.3
Nguyễn Thị Ba
10.4
Nguyễn Văn Thân
11.1
Nguyễn Văn Thìn
11.2
Nguyễn Văn Hải
9.4
Bà kỳ
8.3
Bà Hoe Tuyết
8.4
Cố Độ (Húy Giai)
9.1
Thầy Sơn (húy Điều)
10.1
Nguyễn thị Thanh
10.2
Nguyễn Văn Liêm
10.3
Nguyễn Văn Tiết
10.4
Nguyễn thị Lý